Radeon RX 7900 GRE vs ROG Ally GPU

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7900 GRE và ROG Ally GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất30không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất70.08không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng19.33không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 31Phoenix
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành27 Tháng 7 2023 (2 năm năm trước)2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549 $599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7900 GRE và ROG Ally GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7900 GRE và ROG Ally GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5120256
Tần số nhân1287 MHz1500 MHz
Tần số Boost2245 MHz2500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn57,700 million25,390 million
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)260 Watt30 Watt
Tốc độ xử lý texture718.440.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động45.98 TFLOPS2.56 TFLOPS
ROPs1608
TMUs32016
Ray Tracing Cores804
L0 Cache2.5 MB64 KB
L1 Cache2.5 MB64 KB
L2 Cache6 MB6 MB
L3 Cache64 MB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7900 GRE và ROG Ally GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài276 mm280 mm
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7900 GRE và ROG Ally GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6LPDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz1600 MHz
Băng thông bộ nhớ576.0 GB/s51.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7900 GRE và ROG Ally GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-CNo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7900 GRE và ROG Ally GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.22.1
Vulkan1.31.3

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 260 Watt 30 Watt

ROG Ally GPU có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 25%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 767%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon RX 7900 GRE và ROG Ally GPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 1234 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900 GRE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 13 số phiếu

Hãy đánh giá ROG Ally GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7900 GRE hoặc ROG Ally GPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.