Radeon RX 7800M vs R7 350 640SP

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7800M và Radeon R7 350 640SP, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất126không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng16.81không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaNavi 32Cape Verde
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành11 Tháng 9 2024 (1 năm năm trước)7 Tháng 1 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7800M và Radeon R7 350 640SP: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7800M và Radeon R7 350 640SP, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3840640
Tần số nhân1295 MHz925 MHz
Tần số Boost2335 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn28,100 million1,500 million
Quy trình công nghệ5 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)180 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture560.437.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động35.87 TFLOPS1.184 TFLOPS
ROPs9616
TMUs24040
Ray Tracing Cores60không có dữ liệu
L0 Cache960 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache768 KB160 KB
L2 Cache4 MB256 KB
L3 Cache48 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7800M và Radeon R7 350 640SP với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7800M và Radeon R7 350 640SP: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz1125 MHz
Băng thông bộ nhớ432.0 GB/s72 GB/s
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7800M và Radeon R7 350 640SP. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7800M và Radeon R7 350 640SP hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (11_1)
Shader Model6.85.1
OpenGL4.64.6
OpenCL2.21.2
Vulkan1.31.2

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 11 Tháng 9 2024 7 Tháng 1 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 5 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 180 Watt 55 Watt

RX 7800M có các ưu điểm sau: mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Mặt khác, các ưu điểm của R7 350 640SP: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 227%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon RX 7800M và Radeon R7 350 640SP. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 7800M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon R7 350 640SP dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 15 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7800M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 350 640SP theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7800M hoặc Radeon R7 350 640SP, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.