Radeon RX 7800M vs Matrox G450 LP

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7800M và Matrox G450 LP, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất126không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng16.81không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)G400 (1999−2002)
Bộ xử lý đồ họaNavi 32Condor
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành11 Tháng 9 2024 (1 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7800M và Matrox G450 LP: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7800M và Matrox G450 LP, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3840không có dữ liệu
Tần số nhân1295 MHz125 MHz
Tần số Boost2335 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn28,100 million10 million
Quy trình công nghệ5 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)180 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture560.40.25
Hiệu suất số thực dấu phẩy động35.87 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs962
TMUs2402
Ray Tracing Cores60không có dữ liệu
L0 Cache960 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache768 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MBkhông có dữ liệu
L3 Cache48 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7800M và Matrox G450 LP với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16AGP 4x
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7800M và Matrox G450 LP: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz332 MBps
Băng thông bộ nhớ432.0 GB/s2.656 GB/s
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7800M và Matrox G450 LP. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x DVI

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7800M và Matrox G450 LP hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)6.0
Shader Model6.8không có dữ liệu
OpenGL4.6None
OpenCL2.2None
Vulkan1.3N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 32 MB
Quy trình công nghệ 5 nm 180 nm

RX 7800M có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 38300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 3500%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon RX 7800M và Matrox G450 LP. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 7800M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Matrox G450 LP dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 15 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7800M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Matrox G450 LP theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7800M hoặc Matrox G450 LP, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.