Radeon RX 7600S vs ATI Rage Mobility 128 AGP 4X

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7600S và Rage Mobility 128 AGP 4X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất123không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng35.89không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2025)Rage 4 (1998−1999)
Bộ xử lý đồ họaNavi 33M4
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)1 Tháng 10 1999 (25 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7600S và Rage Mobility 128 AGP 4X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7600S và Rage Mobility 128 AGP 4X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1792không có dữ liệu
Tần số nhân1500 MHz105 MHz
Tần số Boost2200 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn13,300 million8 million
Quy trình công nghệ6 nm250 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture246.40.21
Hiệu suất số thực dấu phẩy động15.77 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs642
TMUs1122
Ray Tracing Cores28không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7600S và Rage Mobility 128 AGP 4X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16AGP 4x
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7600S và Rage Mobility 128 AGP 4X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB16 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz105 MHz
Băng thông bộ nhớ256.0 GB/s1.68 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7600S và Rage Mobility 128 AGP 4X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x DB13W3

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7600S và Rage Mobility 128 AGP 4X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)6.0
Shader Model6.7không có dữ liệu
OpenGL4.61.2
OpenCL2.2N/A
Vulkan1.3N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 4 Tháng 1 2023 1 Tháng 10 1999
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 16 MB
Quy trình công nghệ 6 nm 250 nm

RX 7600S có các ưu điểm sau: mới hơn 23 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 51100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 4066.7%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon RX 7600S và Rage Mobility 128 AGP 4X. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 7600S
Radeon RX 7600S
ATI Rage Mobility 128 AGP 4X
Rage Mobility 128 AGP 4X

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 238 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7600S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.9 169 số phiếu

Hãy đánh giá Rage Mobility 128 AGP 4X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7600S hoặc Rage Mobility 128 AGP 4X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.