Radeon R9 390X2 vs UHD Graphics 750 (Alder Lake)
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 390X2 và UHD Graphics 750 (Alder Lake), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | không tham gia |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Kiến trúc | GCN (2012−2015) | không có dữ liệu |
Loại | Desktop | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | không có dữ liệu | không có dữ liệu |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon R9 390X2 và UHD Graphics 750 (Alder Lake): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 390X2 và UHD Graphics 750 (Alder Lake), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 2 | không có dữ liệu |
Tần số Boost | 1000 MHz | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 390X2 và UHD Graphics 750 (Alder Lake): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | 512 | không có dữ liệu |
Độ rộng bus bộ nhớ | 5400 Bit | không có dữ liệu |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon R9 390X2 và UHD Graphics 750 (Alder Lake) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | GDDR5 | không có dữ liệu |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon R9 390X2 và UHD Graphics 750 (Alder Lake). Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Điều cần lưu ý là Radeon R9 390X2 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi UHD Graphics 750 (Alder Lake) dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.