ATI Radeon IGP 340M vs GeForce RTX 2070 Super Max-Q

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon IGP 340M và GeForce RTX 2070 Super Max-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1556155
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu29.97
Kiến trúcRage 6 (2000−2007)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaRS200TU104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 10 2002 (22 năm năm trước)2 Tháng 4 2020 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon IGP 340M và GeForce RTX 2070 Super Max-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon IGP 340M và GeForce RTX 2070 Super Max-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng22560
Tần số nhân183 MHz930 MHz
Tần số Boost180 MHz1155 MHz
Số lượng bóng bán dẫn30 million13,600 million
Quy trình công nghệ180 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu80 Watt
Tốc độ xử lý texture0.37184.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu5.914 TFLOPS
ROPs264
TMUs2160
Tensor Coreskhông có dữ liệu320
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu40

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon IGP 340M và GeForce RTX 2070 Super Max-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnAGP 4xPCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon IGP 340M và GeForce RTX 2070 Super Max-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1375 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu352.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon IGP 340M và GeForce RTX 2070 Super Max-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon IGP 340M và GeForce RTX 2070 Super Max-Q hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon IGP 340M và GeForce RTX 2070 Super Max-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX7.012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGL1.44.6
OpenCLN/A1.2
VulkanN/A1.2.140
CUDA-7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon IGP 340M và GeForce RTX 2070 Super Max-Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI IGP 340M 2
RTX 2070 Super Max-Q 13614
+680600%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon IGP 340M và GeForce RTX 2070 Super Max-Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HDkhông có dữ liệu105
1440pkhông có dữ liệu73
4Kkhông có dữ liệu47

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 0−1 75−80
Hogwarts Legacy 3−4
−2367%
70−75
+2367%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 0−1 75−80
Forza Horizon 4 1−2
−12700%
120−130
+12700%
Hogwarts Legacy 3−4
−2367%
70−75
+2367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2100%
130−140
+2100%
Valorant 24−27
−742%
200−210
+742%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 8−9
−3363%
270−280
+3363%
Cyberpunk 2077 0−1 75−80
Dota 2 7−8
−1829%
135
+1829%
Forza Horizon 4 1−2
−12700%
120−130
+12700%
Hogwarts Legacy 3−4
−2367%
70−75
+2367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2100%
130−140
+2100%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2740%
142
+2740%
Valorant 24−27
−742%
200−210
+742%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 75−80
Dota 2 7−8
−1714%
127
+1714%
Forza Horizon 4 1−2
−12700%
120−130
+12700%
Hogwarts Legacy 3−4
−2367%
70−75
+2367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2100%
130−140
+2100%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1400%
75
+1400%
Valorant 24−27
−467%
136
+467%

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 2−3
−3800%
75−80
+3800%
Hogwarts Legacy 0−1 35−40
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−5900%
60−65
+5900%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−387%
73
+387%
Valorant 1−2
−19800%
190−200
+19800%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−1267%
40−45
+1267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−3900%
40−45
+3900%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−2050%
43
+2050%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 144
+0%
144
+0%
Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%
Far Cry 5 118
+0%
118
+0%
Fortnite 133
+0%
133
+0%
Forza Horizon 5 100−110
+0%
100−110
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 136
+0%
136
+0%
Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%
Far Cry 5 111
+0%
111
+0%
Fortnite 132
+0%
132
+0%
Forza Horizon 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Grand Theft Auto V 125
+0%
125
+0%
Metro Exodus 75
+0%
75
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 126
+0%
126
+0%
Far Cry 5 104
+0%
104
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 108
+0%
108
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 80−85
+0%
80−85
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+0%
220−230
+0%
Grand Theft Auto V 65−70
+0%
65−70
+0%
Metro Exodus 48
+0%
48
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 230−240
+0%
230−240
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 100
+0%
100
+0%
Cyberpunk 2077 35−40
+0%
35−40
+0%
Forza Horizon 4 90−95
+0%
90−95
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 86
+0%
86
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Hogwarts Legacy 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 28
+0%
28
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 51
+0%
51
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 58
+0%
58
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Dota 2 103
+0%
103
+0%
Forza Horizon 4 60−65
+0%
60−65
+0%
Hogwarts Legacy 21−24
+0%
21−24
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX 2070 Super Max-Q nhanh hơn 19800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2070 Super Max-Q tốt hơn trong 25 các bài kiểm tra (41%)
  • Hòa trong 36 các bài kiểm tra (59%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 5 Tháng 10 2002 2 Tháng 4 2020
Quy trình công nghệ 180 nm 12 nm

RTX 2070 Super Max-Q có các ưu điểm sau: mới hơn 17 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1400%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon IGP 340M và GeForce RTX 2070 Super Max-Q. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon IGP 340M
Radeon IGP 340M
NVIDIA GeForce RTX 2070 Super Max-Q
GeForce RTX 2070 Super Max-Q

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon IGP 340M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.8 506 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2070 Super Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon IGP 340M hoặc GeForce RTX 2070 Super Max-Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.