Radeon 780M vs Data Center GPU Max 1550
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 780M và Data Center GPU Max 1550, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 320 | không tham gia |
Vị trí theo mức độ phổ biến | 65 | không trong top 100 |
Hiệu quả năng lượng | 82.34 | không có dữ liệu |
Kiến trúc | RDNA 3.0 (2022−2025) | Generation 12.5 (2021−2023) |
Bộ xử lý đồ họa | Hawx Point | Ponte Vecchio |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho trạm làm việc |
Ngày phát hành | 6 Tháng 12 2023 (1 năm năm trước) | 10 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon 780M và Data Center GPU Max 1550: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 780M và Data Center GPU Max 1550, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 768 | 16384 |
Tần số nhân | 800 MHz | 900 MHz |
Tần số Boost | 2700 MHz | 1600 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 25,390 million | 100,000 million |
Quy trình công nghệ | 4 nm | 10 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 15 Watt | 600 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 129.6 | 1,638 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 8.294 TFLOPS | 52.43 TFLOPS |
ROPs | 32 | không có dữ liệu |
TMUs | 48 | 1024 |
Tensor Cores | không có dữ liệu | 1024 |
Ray Tracing Cores | 12 | 128 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 780M và Data Center GPU Max 1550 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Giao diện | PCIe 4.0 x8 | PCIe 5.0 x16 |
Độ dày | không có dữ liệu | OAM Module |
Cổng nguồn phụ | None | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 780M và Data Center GPU Max 1550: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | System Shared | HBM2e |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | System Shared | 128 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | System Shared | 8192 Bit |
Tần số bộ nhớ | System Shared | 1600 MHz |
Băng thông bộ nhớ | không có dữ liệu | 3,277 GB/s |
Bộ nhớ chia sẻ | + | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 780M và Data Center GPU Max 1550. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | Portable Device Dependent | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon 780M và Data Center GPU Max 1550 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 Ultimate (12_2) | 12 (12_1) |
Shader Model | 6.8 | 6.6 |
OpenGL | 4.6 | 4.6 |
OpenCL | 2.1 | 3.0 |
Vulkan | 1.3 | N/A |
DLSS | - | + |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Mức độ mới | 6 Tháng 12 2023 | 10 Tháng 1 2023 |
Quy trình công nghệ | 4 nm | 10 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 15 Watt | 600 Watt |
Radeon 780M có các ưu điểm sau: mới hơn 10 tháng, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 150%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 3900%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon 780M và Data Center GPU Max 1550. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Điều cần lưu ý là Radeon 780M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Data Center GPU Max 1550 dành cho trạm làm việc.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.