Quadro FX 1800M: thông số kỹ thuật và bài kiểm tra

VS

Tổng điểm hiệu suất

Quadro FX 1800M mang lại hiệu suất yếu trong các bài kiểm tra và trò chơi ở mức 1.19% so với người dẫn đầu, đó là GeForce RTX 5090 D.

Mô tả

NVIDIA bắt đầu bán Quadro FX 1800M vào 15 Tháng 6 2009. Đây là card đồ họa dành cho laptop với kiến trúc Tesla 2.0 và quy trình công nghệ 40 nm, chủ yếu dành cho các nhà thiết kế. Nó được trang bị 1 GB bộ nhớ GDDR5 với tốc độ 0.55 GHz, và kết hợp với giao diện 128 Bit, điều này tạo ra băng thông 35.2 GB/s.

Xét về khả năng tương thích, đây là một card , kết nối qua giao diện MXM-A (3.0). Mức tiêu thụ điện năng – 45 Watt.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 1800M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1057
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.94từ 100.00 (Radeon 890M)
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaGT215
LoạiDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành15 Tháng 6 2009 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 1800M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 1800M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng72từ 24064 (RTX PRO 6000)
Tần số nhân561 MHztừ 2670 MHz (Arc B580)
Số lượng bóng bán dẫn727 milliontừ 153,000 million (Radeon Instinct MI300)
Quy trình công nghệ40 nmtừ 3 nm (Arc Graphics 140V)
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watttừ 2400 Watt (Data Center GPU Max Subsystem)
Tốc độ xử lý texture13.46từ 2,554 (Radeon Instinct MI300X)
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.162 TFLOPStừ 126 (RTX PRO 6000 Blackwell)
ROPs8từ 512 (Moore Threads MTT S4000)
TMUs24từ 1280 (Data Center GPU Max NEXT)

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 1800M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa dành cho desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sized
Giao diệnMXM-A (3.0)

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 1800M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GBtừ 288 GB (Radeon Instinct MI325X)
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bittừ 8192 Bit (Radeon Instinct MI250X)
Tần số bộ nhớ550 MHztừ 20000 (RTX 5000 Ada Generation Mobile)
Băng thông bộ nhớ35.2 GB/stừ 5,171 GB/s (Radeon Instinct MI300X)
Bộ nhớ chia sẻ-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 1800M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 1800M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)
Shader Model4.1
OpenGL3.3từ 4.6 (GeForce RTX 5090 D)
OpenCL1.1
VulkanN/A
CUDA+

Kết quả kiểm tra benchmark

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro FX 1800M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FX 1800M 1.19

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FX 1800M 494

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

FX 1800M 3452

Hiệu suất trong trò chơi

FPS trong các trò chơi phổ biến trên Quadro FX 1800M, cũng như mức độ phù hợp với yêu cầu hệ thống. Hãy nhớ rằng các yêu cầu chính thức từ nhà phát triển không phải lúc nào cũng khớp với dữ liệu từ các bài thử nghiệm thực tế.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 3−4
Hogwarts Legacy 4−5

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 1−2
Cyberpunk 2077 3−4
Far Cry 5 1−2
Fortnite 3−4
Forza Horizon 4 7−8
Hogwarts Legacy 4−5
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
Valorant 30−35

Full HD
High Preset

Battlefield 5 1−2
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
Cyberpunk 2077 3−4
Dota 2 16−18
Far Cry 5 1−2
Fortnite 3−4
Forza Horizon 4 7−8
Grand Theft Auto V 0−1
Hogwarts Legacy 4−5
Metro Exodus 2−3
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
Valorant 30−35

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 1−2
Cyberpunk 2077 3−4
Dota 2 16−18
Far Cry 5 1−2
Forza Horizon 4 7−8
Hogwarts Legacy 4−5
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
Valorant 30−35

Full HD
Epic Preset

Fortnite 3−4

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 7−8
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
Valorant 4−5

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
Far Cry 5 4−5
Forza Horizon 4 3−4
Hogwarts Legacy 1−2
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3

1440p
Epic Preset

Fortnite 2−3

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
Valorant 6−7

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1
Dota 2 1−2
Far Cry 5 3−4
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3

Các đối thủ gần nhất

Hiệu suất tổng thể của Quadro FX 1800M so với các đối thủ gần nhất trong số các card đồ họa dành cho máy trạm di động.


Quadro 1000M 113.45
FirePro M5800 111.76
NVS 5200M 102.52
Quadro FX 1800M 100
Quadro K500M 97.48

Tương đương với AMD

Đối thủ cạnh tranh gần nhất của Quadro FX 1800M từ AMD là FirePro M5800, trung bình nhanh hơn 12% và cao hơn 40 các vị trí vị trí trong bảng xếp hạng của chúng tôi.

Đây là một số đối thủ gần nhất của Quadro FX 1800M từ AMD:

FirePro M4150 200.84
FirePro M7740 167.23
FirePro M5800 111.76
Quadro FX 1800M 100

Các bộ xử lý đồ họa tương tự

Dưới đây là một số card đồ họa mà chúng tôi đề xuất, có hiệu suất gần tương đương với sản phẩm đã xem xét.

Bộ xử lý được đề xuất

Theo thống kê của chúng tôi, các bộ xử lý này thường được sử dụng với Quadro FX 1800M.

Tất cả các so sánh với Quadro FX 1800M

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 6 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 1800M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 1800M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.