P106-100 vs Arc Pro B70

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của P106-100 và Arc Pro B70, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất366không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng10.29không có dữ liệu
Kiến trúcPascal (2016−2021)Xe2-HPG (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGP106BMG-G31
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành19 Tháng 6 2017 (8 năm năm trước)26 Tháng 3 2026 (gần đây)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$949

Thông số chi tiết

Các thông số chung của P106-100 và Arc Pro B70: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của P106-100 và Arc Pro B70, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12804096
Tần số nhân1506 MHz2280 MHz
Tần số Boost1709 MHz2800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,400 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ16 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt230 Watt
Tốc độ xử lý texture136.7716.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.375 TFLOPS22.94 TFLOPS
ROPs48128
TMUs80256
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L1 Cache480 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1536 KB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của P106-100 và Arc Pro B70 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài250 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên P106-100 và Arc Pro B70: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2002 MHz2375 MHz
Băng thông bộ nhớ192.2 GB/s608.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên P106-100 và Arc Pro B70. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được P106-100 và Arc Pro B70 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.6
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.4
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của P106-100 và Arc Pro B70 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

P106-100 6668
Mẫu: 160
Arc Pro B70 17256
+159%
Mẫu: 6

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 19 Tháng 6 2017 26 Tháng 3 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 230 Watt

P106-100 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 92%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc Pro B70: mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 433% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 220%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa P106-100 và Arc Pro B70. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 386 số phiếu

Hãy đánh giá P106-100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 3 các phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro B70 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về P106-100 hoặc Arc Pro B70, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.