Matrox Parhelia APVe vs ATI Mach 64 GX

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Matrox Parhelia APVe và Mach 64 GX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcParhelia (2002−2006)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaParhelia-512Mach64 GX
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành14 Tháng 6 2006 (18 năm năm trước)1 Tháng 1 1995 (30 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Matrox Parhelia APVe và Mach 64 GX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Matrox Parhelia APVe và Mach 64 GX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân250 MHz10 MHz
Số lượng bóng bán dẫn80 million1 million
Quy trình công nghệ150 nm600 nm
Tốc độ xử lý texture1.000không có dữ liệu
ROPs21
TMUs4không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Matrox Parhelia APVe và Mach 64 GX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCI
Chiều dài168 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Matrox Parhelia APVe và Mach 64 GX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRVRAM
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB2 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ250 MHz10 MHz
Băng thông bộ nhớ8 GB/s80.0 MB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Matrox Parhelia APVe và Mach 64 GX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI1x DB13W3

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Matrox Parhelia APVe và Mach 64 GX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX8.1None
OpenGL1.5None
OpenCLN/ANone
VulkanN/A-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 14 Tháng 6 2006 1 Tháng 1 1995
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 2 MB
Quy trình công nghệ 150 nm 600 nm

Matrox Parhelia APVe có các ưu điểm sau: mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Matrox Parhelia APVe và Mach 64 GX. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Matrox Parhelia APVe
Parhelia APVe
ATI Mach 64 GX
Mach 64 GX

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 4 các phiếu

Hãy đánh giá Matrox Parhelia APVe theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 13 số phiếu

Hãy đánh giá Mach 64 GX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Matrox Parhelia APVe hoặc Mach 64 GX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.