Iris Xe Graphics G7 96EUs vs ATI Radeon 7000

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon 7000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4931553
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng22.32không có dữ liệu
Kiến trúcGen. 11 Ice Lake (2019−2022)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaTiger Lake XeRV100
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 8 2020 (4 năm năm trước)19 Tháng 2 2001 (24 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon 7000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon 7000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng96không có dữ liệu
Tần số nhân400 MHz183 MHz
Tần số Boost1350 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu30 million
Quy trình công nghệ10 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)28 Watt23 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu0.55
ROPskhông có dữ liệu1
TMUskhông có dữ liệu3

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon 7000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuAGP 4x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon 7000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu32 MB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu183 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu2.928 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon 7000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon 7000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon 7000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_17.0
OpenGLkhông có dữ liệu1.3
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon 7000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27không có dữ liệu
1440p15không có dữ liệu
4K12không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 45−50 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 19 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 28 không có dữ liệu

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 41 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 45−50 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 16 không có dữ liệu
Far Cry 5 26 không có dữ liệu
Fortnite 30 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 35−40 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 35 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 16 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 không có dữ liệu
Valorant 124 không có dữ liệu

Full HD
High Preset

Battlefield 5 35 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 45−50 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 96 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 13 không có dữ liệu
Dota 2 51 không có dữ liệu
Far Cry 5 25 không có dữ liệu
Fortnite 21 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 35−40 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 31 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 17 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 11 không có dữ liệu
Metro Exodus 15 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 30 không có dữ liệu
Valorant 112 không có dữ liệu

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 30 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 11 không có dữ liệu
Dota 2 47 không có dữ liệu
Far Cry 5 23 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 35−40 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 8 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 14 không có dữ liệu
Valorant 23 không có dữ liệu

Full HD
Epic Preset

Fortnite 15 không có dữ liệu

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 65−70 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 7 không có dữ liệu
Metro Exodus 9−10 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 không có dữ liệu
Valorant 95−100 không có dữ liệu

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 20−22 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 7 không có dữ liệu
Far Cry 5 16 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 21−24 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 9−10 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 không có dữ liệu

1440p
Epic Preset

Fortnite 18−20 không có dữ liệu

4K
High Preset

Counter-Strike 2 2−3 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 8 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 4−5 không có dữ liệu
Metro Exodus 4−5 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 12 không có dữ liệu
Valorant 45−50 không có dữ liệu

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−11 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 2−3 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 3−4 không có dữ liệu
Dota 2 20 không có dữ liệu
Far Cry 5 9−10 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 14−16 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 4−5 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9 không có dữ liệu

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 15 Tháng 8 2020 19 Tháng 2 2001
Quy trình công nghệ 10 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 28 Watt 23 Watt

Iris Xe Graphics G7 96EUs có các ưu điểm sau: mới hơn 19 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1700%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI 7000: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 21.7%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon 7000. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Iris Xe Graphics G7 96EUs được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 7000 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Iris Xe Graphics G7 96EUs
Iris Xe Graphics G7 96EUs
ATI Radeon 7000
Radeon 7000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 1016 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Xe Graphics G7 96EUs theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 197 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 7000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Xe Graphics G7 96EUs hoặc Radeon 7000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.