Iris Pro Graphics 5200 vs GMA

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Pro Graphics 5200 và GMA, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7891550
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.94không có dữ liệu
Kiến trúcGeneration 7.5 (2013)PowerVR SGX545 (2008−2010)
Bộ xử lý đồ họaHaswell GT3eCloverview
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành27 Tháng 5 2013 (11 năm năm trước)4 Tháng 5 2010 (14 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Pro Graphics 5200 và GMA: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Pro Graphics 5200 và GMA, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320không có dữ liệu
Tần số nhân200 MHz533 MHz
Tần số Boost1200 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn392 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ22 nm32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture48.001.066
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.768 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs41
TMUs402

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Pro Graphics 5200 và GMA với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnRing BusPCIe 1.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Pro Graphics 5200 và GMA: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem shared + 128 MB eDRAMSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem sharedSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Tần số bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Pro Graphics 5200 và GMA. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Pro Graphics 5200 và GMA hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Pro Graphics 5200 và GMA hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)9.0c
Shader Model5.13.0
OpenGL4.3ES 2.0
OpenCL1.2N/A
Vulkan+N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Iris Pro Graphics 5200 và GMA trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Iris Pro Graphics 5200 1179
+58850%
GMA 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Pro Graphics 5200 và GMA trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD18không có dữ liệu
4K7không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 8−9 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 6−7 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 7−8 không có dữ liệu

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 10−11 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 8−9 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 6−7 không có dữ liệu
Far Cry 5 7−8 không có dữ liệu
Fortnite 14−16 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 14−16 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 5−6 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 7−8 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 không có dữ liệu
Valorant 45−50 không có dữ liệu

Full HD
High Preset

Battlefield 5 10−11 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 8−9 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 52 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 6−7 không có dữ liệu
Dota 2 27−30 không có dữ liệu
Far Cry 5 7−8 không có dữ liệu
Fortnite 14−16 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 14−16 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 5−6 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 5 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 7−8 không có dữ liệu
Metro Exodus 5−6 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11 không có dữ liệu
Valorant 45−50 không có dữ liệu

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 10−11 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 6−7 không có dữ liệu
Dota 2 27−30 không có dữ liệu
Far Cry 5 7−8 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 14−16 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 7−8 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11 không có dữ liệu
Valorant 45−50 không có dữ liệu

Full HD
Epic Preset

Fortnite 14−16 không có dữ liệu

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 3−4 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 21−24 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 2−3 không có dữ liệu
Metro Exodus 1−2 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27 không có dữ liệu
Valorant 27−30 không có dữ liệu

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3 không có dữ liệu
Far Cry 5 7−8 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 7−8 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 3−4 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5 không có dữ liệu

1440p
Epic Preset

Fortnite 5−6 không có dữ liệu

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18 không có dữ liệu
Valorant 14−16 không có dữ liệu

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2 không có dữ liệu
Dota 2 8−9 không có dữ liệu
Far Cry 5 5−6 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 2−3 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5 không có dữ liệu

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 27 Tháng 5 2013 4 Tháng 5 2010
Quy trình công nghệ 22 nm 32 nm

Iris Pro Graphics 5200 có các ưu điểm sau: mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 45.5%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Iris Pro Graphics 5200 và GMA. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Iris Pro Graphics 5200
Iris Pro Graphics 5200
Intel GMA
GMA

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 167 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Pro Graphics 5200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.4 9 số phiếu

Hãy đánh giá GMA theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Pro Graphics 5200 hoặc GMA, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.