Iris Plus Graphics 640 vs ATI All-In-Wonder 2006 Edition AGP

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Plus Graphics 640 và All-In-Wonder 2006 Edition AGP, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất775không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng18.28không có dữ liệu
Kiến trúcGeneration 9.5 (2016−2020)Rage 8 (2002−2007)
Bộ xử lý đồ họaKaby Lake GT3eRV350
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 1 2017 (9 năm năm trước)29 Tháng 4 2005 (21 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$199

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Plus Graphics 640 và All-In-Wonder 2006 Edition AGP: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Plus Graphics 640 và All-In-Wonder 2006 Edition AGP, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384không có dữ liệu
Tần số nhân300 MHz324 MHz
Tần số Boost1100 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn189 million60 million
Quy trình công nghệ14 nm++130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture52.801.296
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8448 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64
TMUs484

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Plus Graphics 640 và All-In-Wonder 2006 Edition AGP với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusAGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Plus Graphics 640 và All-In-Wonder 2006 Edition AGP: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3L/LPDDR3/DDR4DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared196 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu6.272 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Plus Graphics 640 và All-In-Wonder 2006 Edition AGP. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x VGA, 1x S-Video

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Plus Graphics 640 và All-In-Wonder 2006 Edition AGP hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Plus Graphics 640 và All-In-Wonder 2006 Edition AGP hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)9.0 (9_0)
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.62.0
OpenCL3.0N/A
Vulkan1.3N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 3 Tháng 1 2017 29 Tháng 4 2005
Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 14 nm 130 nm

Iris Plus Graphics 640 có các ưu điểm sau: mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 829%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Iris Plus Graphics 640 và All-In-Wonder 2006 Edition AGP. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Iris Plus Graphics 640 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi All-In-Wonder 2006 Edition AGP dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 322 các phiếu

Hãy đánh giá Iris Plus Graphics 640 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 10 số phiếu

Hãy đánh giá All-In-Wonder 2006 Edition AGP theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Plus Graphics 640 hoặc All-In-Wonder 2006 Edition AGP, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.