GeForce RTX 4090 vs ATI Rage Mobility 128 AGP 4X

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 4090 và Rage Mobility 128 AGP 4X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biến13không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất18.83không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.00không có dữ liệu
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)Rage 4 (1998−1999)
Bộ xử lý đồ họaAD102M4
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành20 Tháng 9 2022 (2 năm năm trước)1 Tháng 10 1999 (25 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,599 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 4090 và Rage Mobility 128 AGP 4X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 4090 và Rage Mobility 128 AGP 4X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng16384không có dữ liệu
Tần số nhân2235 MHz105 MHz
Tần số Boost2520 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn76,300 million8 million
Quy trình công nghệ5 nm250 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)450 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture1,2900.21
Hiệu suất số thực dấu phẩy động82.58 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs1762
TMUs5122
Tensor Cores512không có dữ liệu
Ray Tracing Cores128không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 4090 và Rage Mobility 128 AGP 4X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16AGP 4x
Chiều dài304 mmkhông có dữ liệu
Độ dày3-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 16-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 4090 và Rage Mobility 128 AGP 4X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB16 MB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1313 MHz105 MHz
Băng thông bộ nhớ1.01 TB/s1.68 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 4090 và Rage Mobility 128 AGP 4X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a1x DB13W3
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 4090 và Rage Mobility 128 AGP 4X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)6.0
Shader Model6.8không có dữ liệu
OpenGL4.61.2
OpenCL3.0N/A
Vulkan1.3N/A
CUDA8.9-
DLSS+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 20 Tháng 9 2022 1 Tháng 10 1999
Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 16 MB
Quy trình công nghệ 5 nm 250 nm

RTX 4090 có các ưu điểm sau: mới hơn 22 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 153500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 4900%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce RTX 4090 và Rage Mobility 128 AGP 4X. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 4090 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Rage Mobility 128 AGP 4X dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 4090
GeForce RTX 4090
ATI Rage Mobility 128 AGP 4X
Rage Mobility 128 AGP 4X

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 17332 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4090 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.9 169 số phiếu

Hãy đánh giá Rage Mobility 128 AGP 4X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 4090 hoặc Rage Mobility 128 AGP 4X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.