GeForce RTX 3080 vs G110M

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3080 và GeForce G110M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất42không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biến81không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất38.65không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng14.41không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2025)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaGA102G96C
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 9 2020 (5 năm năm trước)8 Tháng 1 2009 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3080 và GeForce G110M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3080 và GeForce G110M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng870416
Tần số nhân1440 MHz400 MHz
Tần số Boost1710 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million314 million
Quy trình công nghệ8 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)320 Watt14 Watt
Tốc độ xử lý texture465.13.200
Hiệu suất số thực dấu phẩy động29.77 TFLOPS0.032 TFLOPS
Gigaflopskhông có dữ liệu48
ROPs964
TMUs2728
Tensor Cores272không có dữ liệu
Ray Tracing Cores68không có dữ liệu
L1 Cache8.5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache5 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3080 và GeForce G110M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCI-E 2.0
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài285 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 12-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3080 và GeForce G110M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa10 GBUp to 1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ320 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1188 MHz500 (DDR2)/700 (GDDR3) MHz
Băng thông bộ nhớ760.3 GB/s8 (DDR2)/11 (GDDR3)
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3080 và GeForce G110M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortDisplayPortDual Link DVIVGAHDMISingle Link DVI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI++
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 3080 và GeForce G110M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượngkhông có dữ liệu8.0

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3080 và GeForce G110M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)11.1 (10_0)
Shader Model6.54.0
OpenGL4.62.1
OpenCL2.01.1
Vulkan1.2N/A
CUDA8.5+
DLSS+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 9 2020 8 Tháng 1 2009
Quy trình công nghệ 8 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 320 Watt 14 Watt

RTX 3080 có các ưu điểm sau: mới hơn 11 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 588%.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce G110M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2186%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce RTX 3080 và GeForce G110M. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3080 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce G110M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 8463 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 5 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce G110M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3080 hoặc GeForce G110M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.