GeForce RTX 3070 Ti vs Apple M5 Max 40-Core GPU

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3070 Ti và M5 Max 40-Core GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5052
Vị trí theo mức độ phổ biến80không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất46.07không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng14.78không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2025)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaGA104không có dữ liệu
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành31 Tháng 5 2021 (4 năm năm trước)3 Tháng 3 2026 (gần đây)
Giá tại thời điểm phát hành$599 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3070 Ti và M5 Max 40-Core GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3070 Ti và M5 Max 40-Core GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng614440
Tần số nhân1575 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1770 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn17,400 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ8 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)290 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture339.8không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động21.75 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs96không có dữ liệu
TMUs192không có dữ liệu
Tensor Cores192không có dữ liệu
Ray Tracing Cores48không có dữ liệu
L1 Cache6 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3070 Ti và M5 Max 40-Core GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 12-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3070 Ti và M5 Max 40-Core GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XLPDDR5x-8533
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1188 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ608.3 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3070 Ti và M5 Max 40-Core GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortkhông có dữ liệu
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3070 Ti và M5 Max 40-Core GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.6không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL3.0không có dữ liệu
Vulkan1.2-
CUDA8.6-
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3070 Ti và M5 Max 40-Core GPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD165
+63.4%
101
−63.4%
1440p88
+54.4%
57
−54.4%
4K58
+61.1%
36
−61.1%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.63không có dữ liệu
1440p6.81không có dữ liệu
4K10.33không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 350 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 178 không có dữ liệu
Resident Evil 4 Remake 219 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 160−170 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 337 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 141 không có dữ liệu
Far Cry 5 205 không có dữ liệu
Fortnite 250−260 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 210−220 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 210 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 300−350 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 160−170 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 266 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 124 không có dữ liệu
Dota 2 249 không có dữ liệu
Far Cry 5 196 không có dữ liệu
Fortnite 250−260 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 210−220 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 196 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 173 không có dữ liệu
Metro Exodus 145 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 294 không có dữ liệu
Valorant 300−350 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 113 không có dữ liệu
Dota 2 230 không có dữ liệu
Far Cry 5 183 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 210−220 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 144 không có dữ liệu
Valorant 300−350 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 250−260 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 160 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 400−450 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 137 không có dữ liệu
Metro Exodus 89 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 350−400 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 73 không có dữ liệu
Far Cry 5 150 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 180−190 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 113 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 150−160 không có dữ liệu

4K
High

Counter-Strike 2 47 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 147 không có dữ liệu
Metro Exodus 56 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 109 không có dữ liệu
Valorant 300−350 không có dữ liệu

4K
Ultra

Battlefield 5 95−100 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 70−75 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 35 không có dữ liệu
Dota 2 194 không có dữ liệu
Far Cry 5 82 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 130−140 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 75−80 không có dữ liệu

Vậy RTX 3070 Ti và Apple M5 Max 40-Core GPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3070 Ti nhanh hơn 63% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3070 Ti nhanh hơn 54% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3070 Ti nhanh hơn 61% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 31 Tháng 5 2021 3 Tháng 3 2026

Apple M5 Max 40-Core GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 4 năm.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce RTX 3070 Ti và M5 Max 40-Core GPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3070 Ti được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Apple M5 Max 40-Core GPU dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 8015 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3070 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 8 số phiếu

Hãy đánh giá M5 Max 40-Core GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3070 Ti hoặc M5 Max 40-Core GPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.