GeForce RTX 3050 4GB Mobile vs ATI Radeon 9250

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon 9250, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2881609
Vị trí theo mức độ phổ biến56không trong top 100
Hiệu quả năng lượng28.52không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2025)Rage 7 (2001−2006)
Bộ xử lý đồ họaGN20-P0RV280
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành11 Tháng 5 2021 (4 năm năm trước)1 Tháng 3 2004 (22 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon 9250: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon 9250, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048không có dữ liệu
Tần số nhân1238 MHz240 MHz
Tần số Boost1500 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu36 million
Quy trình công nghệ8 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)60 Watt (35 - 80 Watt TGP)không có dữ liệu
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu0.96
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu4

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon 9250 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuAGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon 9250: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ12000 MHz200 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu3.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon 9250. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon 9250 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_28.1
OpenGLkhông có dữ liệu1.4
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon 9250 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD59không có dữ liệu
1440p43không có dữ liệu
4K27không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 170 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 66 không có dữ liệu
Resident Evil 4 Remake 50 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 93 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 125 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 52 không có dữ liệu
Far Cry 5 68 không có dữ liệu
Fortnite 110−120 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 90−95 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 87 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90 không có dữ liệu
Valorant 160−170 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 89 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 36 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 250−260 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 41 không có dữ liệu
Dota 2 118 không có dữ liệu
Far Cry 5 64 không có dữ liệu
Fortnite 110−120 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 90−95 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 77 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 86 không có dữ liệu
Metro Exodus 49 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 81 không có dữ liệu
Valorant 160−170 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 83 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 34 không có dữ liệu
Dota 2 112 không có dữ liệu
Far Cry 5 61 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 90−95 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 46 không có dữ liệu
Valorant 160−170 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 110−120 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 45−50 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 160−170 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 48 không có dữ liệu
Metro Exodus 29 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 190−200 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Battlefield 5 66 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 18 không có dữ liệu
Far Cry 5 49 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 55−60 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 50−55 không có dữ liệu

4K
High

Counter-Strike 2 21−24 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 44 không có dữ liệu
Metro Exodus 17 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 29 không có dữ liệu
Valorant 130−140 không có dữ liệu

4K
Ultra

Battlefield 5 35 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 21−24 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 6 không có dữ liệu
Dota 2 62 không có dữ liệu
Far Cry 5 19 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 40−45 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 24−27 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 11 Tháng 5 2021 1 Tháng 3 2004
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 64 MB
Quy trình công nghệ 8 nm 150 nm

RTX 3050 4GB Mobile có các ưu điểm sau: mới hơn 17 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1775%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon 9250. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3050 4GB Mobile được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 9250 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 2086 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 4GB Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 56 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9250 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3050 4GB Mobile hoặc Radeon 9250, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.