GeForce RTX 2080 (di động) vs ATI Radeon 9250

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon 9250, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1491609
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng18.69không có dữ liệu
Kiến trúcTuring (2018−2022)Rage 7 (2001−2006)
Bộ xử lý đồ họaTU104BRV280
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành29 Tháng 1 2019 (7 năm năm trước)1 Tháng 3 2004 (22 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon 9250: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon 9250, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2944không có dữ liệu
Tần số nhân1380 MHz240 MHz
Tần số Boost1590 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn13,600 million36 million
Quy trình công nghệ12 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture292.60.96
Hiệu suất số thực dấu phẩy động9.362 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs644
TMUs1844
Tensor Cores368không có dữ liệu
Ray Tracing Cores46không có dữ liệu
L1 Cache2.9 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon 9250 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16AGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon 9250: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ14000 MHz200 MHz
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/s3.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon 9250. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon 9250 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon 9250 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_1)8.1
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.61.4
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.131N/A
CUDA7.5-
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2080 (di động) và Radeon 9250 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD143không có dữ liệu
1440p94không có dữ liệu
4K65không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 200−210 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 85−90 không có dữ liệu
Resident Evil 4 Remake 95−100 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 132 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 200−210 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 85−90 không có dữ liệu
Far Cry 5 104 không có dữ liệu
Fortnite 206 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 147 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 110−120 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 243 không có dữ liệu
Valorant 276 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 118 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 200−210 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 85−90 không có dữ liệu
Dota 2 131 không có dữ liệu
Far Cry 5 97 không có dữ liệu
Fortnite 169 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 145 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 110−120 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 101 không có dữ liệu
Metro Exodus 90 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 214 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 174 không có dữ liệu
Valorant 266 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 117 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 85−90 không có dữ liệu
Dota 2 125 không có dữ liệu
Far Cry 5 96 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 139 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 174 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 95 không có dữ liệu
Valorant 205 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 155 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 90−95 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 250−260 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 75−80 không có dữ liệu
Metro Exodus 55 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 260 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Battlefield 5 115 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 40−45 không có dữ liệu
Far Cry 5 82 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 122 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 124 không có dữ liệu

4K
High

Counter-Strike 2 40−45 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 75−80 không có dữ liệu
Metro Exodus 35 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 65 không có dữ liệu
Valorant 240 không có dữ liệu

4K
Ultra

Battlefield 5 68 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 40−45 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 18−20 không có dữ liệu
Dota 2 119 không có dữ liệu
Far Cry 5 52 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 82 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 61 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 61 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 29 Tháng 1 2019 1 Tháng 3 2004
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 64 MB
Quy trình công nghệ 12 nm 150 nm

RTX 2080 (di động) có các ưu điểm sau: mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1150%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce RTX 2080 (di động) và Radeon 9250. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 2080 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 9250 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 179 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 56 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9250 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2080 (di động) hoặc Radeon 9250, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.