GeForce GTX 760M vs ATI Radeon 7000

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 760M và Radeon 7000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6821556
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.50không có dữ liệu
Kiến trúcKepler (2012−2018)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaGK106RV100
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành30 Tháng 5 2013 (11 năm năm trước)19 Tháng 2 2001 (24 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 760M và Radeon 7000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 760M và Radeon 7000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768không có dữ liệu
Tần số nhân657 MHz183 MHz
Tần số Boost657 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn2,540 million30 million
Quy trình công nghệ28 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt23 Watt
Tốc độ xử lý texture42.050.55
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.009 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs161
TMUs643

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 760M và Radeon 7000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 3.0, PCI Express 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16AGP 4x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 760M và Radeon 7000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB32 MB
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩnGDDR5không có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz183 MHz
Băng thông bộ nhớ64.0 GB/s2.928 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 760M và Radeon 7000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video
Hỗ trợ tín hiệu eDP 1.2Up to 3840x2160không có dữ liệu
Hỗ trợ tín hiệu LVDSUp to 1920x1200không có dữ liệu
Hỗ trợ màn hình analog VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)Up to 3840x2160không có dữ liệu
HDMI+-
Bảo vệ nội dung HDCP+-
Âm thanh HD 7.1 kênh qua HDMI+-
Âm thanh TrueHD và DTS-HD truyền trực tuyến+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 760M và Radeon 7000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hỗ trợ Blu-Ray 3D+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
3D Vision / 3DTV Play+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 760M và Radeon 7000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API7.0
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.51.3
OpenCL1.1N/A
Vulkan1.1.126N/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 760M và Radeon 7000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 760M 1714
+85600%
ATI 7000 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 760M và Radeon 7000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p39không có dữ liệu
Full HD46không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 16−18 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 8−9 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 8−9 không có dữ liệu

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 16−18 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 16−18 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 8−9 không có dữ liệu
Far Cry 5 12−14 không có dữ liệu
Fortnite 24−27 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 18−20 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 10−11 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 8−9 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18 không có dữ liệu
Valorant 55−60 không có dữ liệu

Full HD
High Preset

Battlefield 5 16−18 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 16−18 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 98 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 8−9 không có dữ liệu
Dota 2 35−40 không có dữ liệu
Far Cry 5 12−14 không có dữ liệu
Fortnite 24−27 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 18−20 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 10−11 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 14−16 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 8−9 không có dữ liệu
Metro Exodus 8−9 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 không có dữ liệu
Valorant 55−60 không có dữ liệu

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 8−9 không có dữ liệu
Dota 2 35−40 không có dữ liệu
Far Cry 5 12−14 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 18−20 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 8−9 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 không có dữ liệu
Valorant 55−60 không có dữ liệu

Full HD
Epic Preset

Fortnite 24−27 không có dữ liệu

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 6−7 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 30−35 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 4−5 không có dữ liệu
Metro Exodus 3−4 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 không có dữ liệu
Valorant 45−50 không có dữ liệu

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 1−2 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 3−4 không có dữ liệu
Far Cry 5 10−11 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 10−11 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 4−5 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7 không có dữ liệu

1440p
Epic Preset

Fortnite 8−9 không có dữ liệu

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18 không có dữ liệu
Valorant 21−24 không có dữ liệu

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 0−1 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 1−2 không có dữ liệu
Dota 2 14−16 không có dữ liệu
Far Cry 5 5−6 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 5−6 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6 không có dữ liệu

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 30 Tháng 5 2013 19 Tháng 2 2001
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 32 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 23 Watt

GTX 760M có các ưu điểm sau: mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 542.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI 7000: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 139.1%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GTX 760M và Radeon 7000. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 760M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 7000 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 760M
GeForce GTX 760M
ATI Radeon 7000
Radeon 7000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 105 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 760M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 196 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 7000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 760M hoặc Radeon 7000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.