GeForce GTX 1650 SUPER vs ATI Radeon VE

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon VE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2251549
Vị trí theo mức độ phổ biến55không trong top 100
Hiệu quả năng lượng17.94không có dữ liệu
Kiến trúcTuring (2018−2022)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaTU116Rage 6
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành22 Tháng 11 2019 (5 năm năm trước)19 Tháng 2 2001 (24 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon VE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon VE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1280không có dữ liệu
Tần số nhân1530 MHz183 MHz
Tần số Boost1725 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn6,600 million30 million
Quy trình công nghệ12 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt23 Watt
Tốc độ xử lý texture138.00.55
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.416 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs321
TMUs803

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon VE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16AGP 4x
Chiều dài229 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon VE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ12000 MHz183 MHz
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/s2.928 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon VE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon VE hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu
Multi Monitor+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon VE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)7.0
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.61.3
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.131N/A
CUDA7.5-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon VE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1650 SUPER 10171
+508450%
ATI VE 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon VE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD68không có dữ liệu
1440p35không có dữ liệu
4K21không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 248 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 63 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 72 không có dữ liệu

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 72 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 201 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 50 không có dữ liệu
Far Cry 5 93 không có dữ liệu
Fortnite 120−130 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 95−100 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 93 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 54 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 không có dữ liệu
Valorant 160−170 không có dữ liệu

Full HD
High Preset

Battlefield 5 58 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 96 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 260−270 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 40 không có dữ liệu
Dota 2 209 không có dữ liệu
Far Cry 5 86 không có dữ liệu
Fortnite 120−130 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 95−100 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 82 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 103 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 41 không có dữ liệu
Metro Exodus 51 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 90 không có dữ liệu
Valorant 160−170 không có dữ liệu

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 57 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 34 không có dữ liệu
Dota 2 191 không có dữ liệu
Far Cry 5 79 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 95−100 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 33 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 50 không có dữ liệu
Valorant 160−170 không có dữ liệu

Full HD
Epic Preset

Fortnite 120−130 không có dữ liệu

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 52 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 170−180 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 45 không có dữ liệu
Metro Exodus 29 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 200−210 không có dữ liệu

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 42 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 20 không có dữ liệu
Far Cry 5 54 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 60−65 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 22 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45 không có dữ liệu

1440p
Epic Preset

Fortnite 60−65 không có dữ liệu

4K
High Preset

Counter-Strike 2 10 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 45 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 16−18 không có dữ liệu
Metro Exodus 16 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 32 không có dữ liệu
Valorant 140−150 không có dữ liệu

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 24 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 24−27 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 3 không có dữ liệu
Dota 2 80 không có dữ liệu
Far Cry 5 24 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 40−45 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 7 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27 không có dữ liệu

4K
Epic Preset

Fortnite 27−30 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 22 Tháng 11 2019 19 Tháng 2 2001
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 32 MB
Quy trình công nghệ 12 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 23 Watt

GTX 1650 SUPER có các ưu điểm sau: mới hơn 18 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1400%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI VE: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 334.8%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon VE. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER
GeForce GTX 1650 SUPER
ATI Radeon VE
Radeon VE

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 5030 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1650 SUPER theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon VE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1650 SUPER hoặc Radeon VE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.