GeForce GTX 1070 SLI vs ATI Radeon 9800 XT Mac Edition
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và Radeon 9800 XT Mac Edition, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 137 | không tham gia |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Hiệu quả năng lượng | 8.59 | không có dữ liệu |
Kiến trúc | Pascal (2016−2021) | Rage 9 (2003−2006) |
Bộ xử lý đồ họa | Pascal GP104 SLI | R360 |
Loại | Desktop | Desktop |
Ngày phát hành | 16 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước) | 14 Tháng 3 2004 (21 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và Radeon 9800 XT Mac Edition: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và Radeon 9800 XT Mac Edition, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 3840 | không có dữ liệu |
Tần số nhân | 1506 MHz | 412 MHz |
Tần số Boost | 1683 MHz | không có dữ liệu |
Số lượng bóng bán dẫn | 14400 Million | 117 million |
Quy trình công nghệ | 16 nm | 150 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 300 Watt | 60 Watt |
Tốc độ xử lý texture | không có dữ liệu | 3.296 |
ROPs | không có dữ liệu | 8 |
TMUs | không có dữ liệu | 8 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và Radeon 9800 XT Mac Edition với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Giao diện | không có dữ liệu | AGP Pro 8x |
Độ dày | không có dữ liệu | 1-slot |
Cổng nguồn phụ | không có dữ liệu | None |
Hỗ trợ SLI | + | - |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và Radeon 9800 XT Mac Edition: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR5 | DDR |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2x 8 GB | 256 MB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | 256 Bit |
Tần số bộ nhớ | 8000 MHz | 365 MHz |
Băng thông bộ nhớ | không có dữ liệu | 23.36 GB/s |
Bộ nhớ chia sẻ | - | không có dữ liệu |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và Radeon 9800 XT Mac Edition. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | không có dữ liệu | 2x DVI |
Hỗ trợ G-SYNC | + | - |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và Radeon 9800 XT Mac Edition hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
VR Ready | + | không có dữ liệu |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và Radeon 9800 XT Mac Edition hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12_1 | 9.0 |
OpenGL | không có dữ liệu | 2.0 |
OpenCL | không có dữ liệu | N/A |
Vulkan | + | N/A |
CUDA | + | - |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Mức độ mới | 16 Tháng 8 2016 | 14 Tháng 3 2004 |
Quy trình công nghệ | 16 nm | 150 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 300 Watt | 60 Watt |
GTX 1070 SLI có các ưu điểm sau: mới hơn 12 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 837.5%.
Mặt khác, các ưu điểm của ATI 9800 XT Mac Edition: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GTX 1070 SLI và Radeon 9800 XT Mac Edition. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.