Extreme Graphics 2 vs Matrox G550

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Extreme Graphics 2 và Matrox G550, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGeneration 2.0 (2002−2003)G500 (2001−2005)
Bộ xử lý đồ họaMontaraCondor
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 12 2003 (21 năm năm trước)1 Tháng 1 2001 (24 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Extreme Graphics 2 và Matrox G550: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Extreme Graphics 2 và Matrox G550, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân200 MHz125 MHz
Tần số Boost266 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu10 million
Quy trình công nghệ130 nm180 nm
Tốc độ xử lý texture0.270.25
ROPs12
TMUs12

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Extreme Graphics 2 và Matrox G550 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16AGP 4x
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Extreme Graphics 2 và Matrox G550: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared32 MB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared64 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared332 MBps
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu2.656 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Extreme Graphics 2 và Matrox G550. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Extreme Graphics 2 và Matrox G550 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX7.08.0
OpenGL1.31.5
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 3 Tháng 12 2003 1 Tháng 1 2001
Quy trình công nghệ 130 nm 180 nm

Extreme Graphics 2 có các ưu điểm sau: mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 38.5%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Extreme Graphics 2 và Matrox G550. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Extreme Graphics 2 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Matrox G550 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Extreme Graphics 2
Extreme Graphics 2
Matrox G550
G550

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.4 14 số phiếu

Hãy đánh giá Extreme Graphics 2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Matrox G550 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Extreme Graphics 2 hoặc Matrox G550, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.