Arc B580 vs Arc Pro B65

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc B580 và Arc Pro B65, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất136không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất88.77không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.34không có dữ liệu
Kiến trúcXe2 (2024)Xe2-HPG (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaBMG-G21BMG-G21
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành13 Tháng 12 2024 (1 năm năm trước)Tháng 4 2026 (gần đây)
Giá tại thời điểm phát hành$249 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc B580 và Arc Pro B65: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc B580 và Arc Pro B65, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25602560
Tần số nhân2670 MHz2400 MHz
Tần số Boost2670 MHz2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn19,600 million19,600 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)190 Watt200 Watt
Tốc độ xử lý texture427.2384.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động13.67 TFLOPS12.29 TFLOPS
ROPs8080
TMUs160160
Tensor Cores160không có dữ liệu
Ray Tracing Cores2020
L1 Cache5 MB5 MB
L2 Cache18 MB10 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc B580 và Arc Pro B65 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 5.0 x16
Chiều dài272 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc B580 và Arc Pro B65: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2375 MHz2375 MHz
Băng thông bộ nhớ456.0 GB/s608.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc B580 và Arc Pro B65. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.14x DisplayPort 2.1
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc B580 và Arc Pro B65 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.6
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.41.4
DLSS+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 32 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 190 Watt 200 Watt

Arc B580 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 5%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc Pro B65: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 167% .

Chúng tôi không thể quyết định giữa Arc B580 và Arc Pro B65. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 1314 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B580 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 12 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro B65 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc B580 hoặc Arc Pro B65, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.