Apple M5 Max 40-Core GPU vs Iris Xe Graphics G7
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của M5 Max 40-Core GPU và Iris Xe Graphics G7, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 52 | 498 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | 20 |
| Kiến trúc | không có dữ liệu | Gen. 11 Ice Lake (2019−2022) |
| Bộ xử lý đồ họa | không có dữ liệu | Tiger Lake Xe |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | 3 Tháng 3 2026 (gần đây) | 15 Tháng 8 2020 (5 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của M5 Max 40-Core GPU và Iris Xe Graphics G7: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M5 Max 40-Core GPU và Iris Xe Graphics G7, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 40 | 96 |
| Quy trình công nghệ | không có dữ liệu | 10 nm |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên M5 Max 40-Core GPU và Iris Xe Graphics G7: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | LPDDR5x-8533 | DDR4 |
| Bộ nhớ chia sẻ | không có dữ liệu | + |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được M5 Max 40-Core GPU và Iris Xe Graphics G7 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
| Quick Sync | không có dữ liệu | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được M5 Max 40-Core GPU và Iris Xe Graphics G7 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | không có dữ liệu | DirectX 12_1 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của M5 Max 40-Core GPU và Iris Xe Graphics G7 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
| Full HD | 101 | không có dữ liệu |
| 1440p | 57 | không có dữ liệu |
| 4K | 36 | không có dữ liệu |
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Medium
| Battlefield 5 | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
| Far Cry 5 | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
| Fortnite | 55−60
+0%
|
55−60
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
| Valorant | 90−95
+0%
|
90−95
+0%
|
Full HD
High
| Battlefield 5 | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 140−150
+0%
|
140−150
+0%
|
| Dota 2 | 70−75
+0%
|
70−75
+0%
|
| Far Cry 5 | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
| Fortnite | 55−60
+0%
|
55−60
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
| Grand Theft Auto V | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
| Metro Exodus | 20−22
+0%
|
20−22
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
| Valorant | 90−95
+0%
|
90−95
+0%
|
Full HD
Ultra
| Battlefield 5 | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
| Dota 2 | 70−75
+0%
|
70−75
+0%
|
| Far Cry 5 | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
Full HD
Epic
| Fortnite | 55−60
+0%
|
55−60
+0%
|
1440p
High
| Counter-Strike: Global Offensive | 70−75
+0%
|
70−75
+0%
|
| Grand Theft Auto V | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Metro Exodus | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
| Valorant | 100−110
+0%
|
100−110
+0%
|
1440p
Ultra
| Battlefield 5 | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
| Far Cry 5 | 20−22
+0%
|
20−22
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
4K
High
| Grand Theft Auto V | 20−22
+0%
|
20−22
+0%
|
| Metro Exodus | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
| Valorant | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
4K
Ultra
| Battlefield 5 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Dota 2 | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
| Far Cry 5 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
4K
Epic
| Fortnite | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa trong 42 các bài kiểm tra (100%)
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
