Apple M5 Max 40-Core GPU vs GeForce RTX 2080 (di động)

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của M5 Max 40-Core GPU và GeForce RTX 2080 (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất52149
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu18.69
Kiến trúckhông có dữ liệuTuring (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuTU104B
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)29 Tháng 1 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của M5 Max 40-Core GPU và GeForce RTX 2080 (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M5 Max 40-Core GPU và GeForce RTX 2080 (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng402944
Tần số nhânkhông có dữ liệu1380 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1590 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu13,600 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu150 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu292.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu9.362 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu184
Tensor Coreskhông có dữ liệu368
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46
L1 Cachekhông có dữ liệu2.9 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M5 Max 40-Core GPU và GeForce RTX 2080 (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên M5 Max 40-Core GPU và GeForce RTX 2080 (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớLPDDR5x-8533GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu14000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu384.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên M5 Max 40-Core GPU và GeForce RTX 2080 (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được M5 Max 40-Core GPU và GeForce RTX 2080 (Laptop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được M5 Max 40-Core GPU và GeForce RTX 2080 (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 Ultimate (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.2.131
CUDA-7.5
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của M5 Max 40-Core GPU và GeForce RTX 2080 (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD107
−33.6%
143
+33.6%
1440p60
−56.7%
94
+56.7%
4K38
−71.1%
65
+71.1%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 200−210
+0%
200−210
+0%
Cyberpunk 2077 85−90
+0%
85−90
+0%
Resident Evil 4 Remake 95−100
+0%
95−100
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 132
+0%
132
+0%
Counter-Strike 2 200−210
+0%
200−210
+0%
Cyberpunk 2077 85−90
+0%
85−90
+0%
Far Cry 5 104
+0%
104
+0%
Fortnite 206
+0%
206
+0%
Forza Horizon 4 147
+0%
147
+0%
Forza Horizon 5 110−120
+0%
110−120
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 243
+0%
243
+0%
Valorant 276
+0%
276
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 118
+0%
118
+0%
Counter-Strike 2 200−210
+0%
200−210
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 85−90
+0%
85−90
+0%
Dota 2 131
+0%
131
+0%
Far Cry 5 97
+0%
97
+0%
Fortnite 169
+0%
169
+0%
Forza Horizon 4 145
+0%
145
+0%
Forza Horizon 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Grand Theft Auto V 101
+0%
101
+0%
Metro Exodus 90
+0%
90
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 214
+0%
214
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 174
+0%
174
+0%
Valorant 266
+0%
266
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 117
+0%
117
+0%
Cyberpunk 2077 85−90
+0%
85−90
+0%
Dota 2 125
+0%
125
+0%
Far Cry 5 96
+0%
96
+0%
Forza Horizon 4 139
+0%
139
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 174
+0%
174
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 95
+0%
95
+0%
Valorant 205
+0%
205
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 155
+0%
155
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+0%
250−260
+0%
Grand Theft Auto V 75−80
+0%
75−80
+0%
Metro Exodus 55
+0%
55
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 260
+0%
260
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 115
+0%
115
+0%
Cyberpunk 2077 40−45
+0%
40−45
+0%
Far Cry 5 82
+0%
82
+0%
Forza Horizon 4 122
+0%
122
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+0%
65−70
+0%

1440p
Epic

Fortnite 124
+0%
124
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Grand Theft Auto V 75−80
+0%
75−80
+0%
Metro Exodus 35
+0%
35
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 65
+0%
65
+0%
Valorant 240
+0%
240
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 68
+0%
68
+0%
Counter-Strike 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Cyberpunk 2077 18−20
+0%
18−20
+0%
Dota 2 119
+0%
119
+0%
Far Cry 5 52
+0%
52
+0%
Forza Horizon 4 82
+0%
82
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 61
+0%
61
+0%

4K
Epic

Fortnite 61
+0%
61
+0%

Vậy Apple M5 Max 40-Core GPU và RTX 2080 (di động) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 (di động) nhanh hơn 34% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2080 (di động) nhanh hơn 57% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2080 (di động) nhanh hơn 71% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 60 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 3 Tháng 3 2026 29 Tháng 1 2019

Apple M5 Max 40-Core GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 7 năm.

Chúng tôi không thể quyết định giữa M5 Max 40-Core GPU và GeForce RTX 2080 (di động). Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.8 610 số phiếu

Hãy đánh giá M5 Max 40-Core GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 179 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về M5 Max 40-Core GPU hoặc GeForce RTX 2080 (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.