Apple M2 Max 38-Core GPU vs HD Graphics 10EU

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của M2 Max 38-Core GPU và HD Graphics 10EU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúckhông có dữ liệuGeneration 7.5 (2013)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuHaswell GT1
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành17 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)29 Tháng 4 2013 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của M2 Max 38-Core GPU và HD Graphics 10EU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M2 Max 38-Core GPU và HD Graphics 10EU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3880
Tần số nhânkhông có dữ liệu200 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1000 MHz
Quy trình công nghệ5 nm22 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)53 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu10.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.16 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu1
TMUskhông có dữ liệu10

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M2 Max 38-Core GPU và HD Graphics 10EU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuRing Bus
Độ dàykhông có dữ liệuIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên M2 Max 38-Core GPU và HD Graphics 10EU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớLPDDR5-6400System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệuSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên M2 Max 38-Core GPU và HD Graphics 10EU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuMotherboard Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được M2 Max 38-Core GPU và HD Graphics 10EU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (11_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.3
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 17 Tháng 1 2023 29 Tháng 4 2013
Quy trình công nghệ 5 nm 22 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 53 Watt 45 Watt

Apple M2 Max 38-Core GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 9 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 340%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD Graphics 10EU: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 17.8%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa M2 Max 38-Core GPU và HD Graphics 10EU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Apple M2 Max 38-Core GPU được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi HD Graphics 10EU dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Apple M2 Max 38-Core GPU
M2 Max 38-Core GPU
Intel HD Graphics 10EU
HD Graphics 10EU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 206 số phiếu

Hãy đánh giá M2 Max 38-Core GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.4 7 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 10EU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về M2 Max 38-Core GPU hoặc HD Graphics 10EU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.