Bảng xếp hạng card đồ họa AMD

Chúng tôi đã lập bảng xếp hạng card đồ họa AMD theo thứ tự giảm dần về hiệu suất tổng thể – tức là kết quả trung bình trong các bài kiểm tra benchmark. Chỉ những card đồ họa AMD cho tất cả các thị trường (desktop, laptop và trạm làm việc) được tính đến. Những card đồ họa không có bất kỳ kết quả nào trong benchmark hoặc trò chơi sẽ không được đưa vào bảng xếp hạng.

Số
Card đồ họa
Loại
Hiệu suất
Kiến trúc
Năm phát hành
TDP
201FirePro S7150Dành cho trạm làm việc 9.05 GCN 3.0 2016 150 W
202Radeon R9 M390Dành cho máy tính xách tay 8.88 GCN 2015 −
203Radeon Pro WX 4100Dành cho trạm làm việc 8.88 GCN 4.0 2016 50 W
204FirePro W7170MDành cho trạm làm việc di động 8.86 GCN 3.0 2015 100 W
205Radeon RX 560Dành cho máy tính để bàn 8.85 GCN 4.0 2017 75 W
206Radeon Pro 560XDành cho trạm làm việc di động 8.83 GCN 4.0 2018 75 W
207Radeon 840MDành cho máy tính xách tay 8.82 RDNA 3.5 2025 15 W
208Radeon RX 560XDành cho máy tính để bàn 8.76 GCN 4.0 2018 75 W
209Radeon HD 6970M CrossfireDành cho máy tính xách tay 8.34 Terascale 2 2011 −
210Radeon Pro 560Dành cho trạm làm việc di động 8.34 GCN 4.0 2017 75 W
211Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000)Dành cho máy tính xách tay 8.31 Vega 2020 15 W
212Radeon Pro 460Dành cho trạm làm việc di động 8.29 GCN 4.0 2016 35 W
213Radeon HD 7970MDành cho máy tính xách tay 8.19 GCN 1.0 2012 100 W
214Radeon Pro 555XDành cho trạm làm việc di động 7.77 GCN 4.0 2018 75 W
215Radeon R7 260XDành cho máy tính để bàn 7.69 GCN 2.0 2013 115 W
216Radeon R9 M290XDành cho máy tính xách tay 7.68 GCN 1.0 2014 100 W
217Radeon R9 M470XDành cho máy tính xách tay 7.62 GCN 2.0 2016 −
218Radeon 660MDành cho máy tính xách tay 7.54 RDNA 2.0 2023 40 W
219Radeon Pro 555Dành cho trạm làm việc di động 7.54 GCN 4.0 2017 75 W
220Radeon R7 360Dành cho máy tính để bàn 7.49 GCN 2.0 2015 80 W
221Radeon HD 6990Dành cho máy tính để bàn 7.48 TeraScale 3 2011 375 W
222Radeon Pro 455Dành cho trạm làm việc di động 7.47 GCN 4.0 2016 35 W
223Radeon HD 7790Dành cho máy tính để bàn 7.42 GCN 2.0 2013 85 W
224FirePro W5100Dành cho trạm làm việc 7.23 GCN 2.0 2014 50 W
225FirePro W5000Dành cho trạm làm việc 7.13 GCN 1.0 2012 75 W
226Radeon 740MDành cho máy tính để bàn 7.04 RDNA 3.0 2024 45 W
227FirePro W4300Dành cho trạm làm việc 6.95 GCN 2.0 2015 50 W
228Radeon R7 260Dành cho máy tính để bàn 6.94 GCN 2.0 2013 95 W
229Radeon Pro V340 MxGPUDành cho trạm làm việc 6.85 GCN 5.0 2018 300 W
230Radeon Pro V340Dành cho trạm làm việc 6.85 GCN 5.0 2018 230 W
231Radeon HD 6970Dành cho máy tính để bàn 6.79 TeraScale 3 2010 250 W
232Radeon Vega 7Dành cho máy tính xách tay 6.72 GCN 5.1 2021 45 W
233Radeon HD 6930Dành cho máy tính để bàn 6.69 TeraScale 3 2011 186 W
234Radeon RX 540Dành cho máy tính xách tay 6.69 GCN 4.0 2017 50 W
235Radeon R9 M380Dành cho máy tính xách tay 6.62 GCN 2.0 2015 −
236Radeon Pro 450Dành cho trạm làm việc di động 6.53 GCN 4.0 2016 35 W
237Radeon RX 550Dành cho máy tính để bàn 6.49 GCN 4.0 2017 50 W
238Radeon RX 550 (di động)Dành cho máy tính xách tay 6.47 GCN 4.0 2017 50 W
239FirePro R5000Dành cho trạm làm việc 6.35 GCN 1.0 2013 150 W
240Radeon PRO WX 3100Dành cho trạm làm việc 6.29 GCN 4.0 2017 65 W
241Radeon HD 6950Dành cho máy tính để bàn 6.22 TeraScale 3 2010 200 W
242Radeon Pro WX 4150Dành cho trạm làm việc di động 6.17 GCN 4.0 2017 50 W
243Radeon HD 6850 X2Dành cho máy tính để bàn 6.08 TeraScale 2 2011 254 W
244FireStream 9370Dành cho trạm làm việc 6.07 TeraScale 2 2010 225 W
245FirePro M6100Dành cho trạm làm việc di động 6.06 GCN 2.0 2014 −
246Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000)Dành cho máy tính xách tay 5.69 Vega 2020 15 W
247Radeon RX 550X (di động)Dành cho máy tính xách tay 5.67 GCN 4.0 2018 50 W
248FirePro W6150MDành cho trạm làm việc di động 5.66 GCN 2.0 2015 −
249Radeon RX 550XDành cho máy tính để bàn 5.60 GCN 4.0 2018 50 W
250Radeon R9 M470Dành cho máy tính xách tay 5.59 GCN 2.0 2016 −
251Radeon HD 5970Dành cho máy tính để bàn 5.50 TeraScale 2 2009 294 W
252Radeon RX 640Dành cho máy tính xách tay 5.45 GCN 4.0 2019 50 W
253Radeon HD 6970MDành cho máy tính xách tay 5.45 TeraScale 2 2011 75 W
254Radeon R7 250XDành cho máy tính để bàn 5.44 GCN 1.0 2014 80 W
255FirePro V7900Dành cho trạm làm việc 5.42 TeraScale 3 2011 150 W
256Radeon Pro WX 3200Dành cho trạm làm việc 5.36 GCN 4.0 2019 65 W
257Radeon 820MDành cho máy tính xách tay 5.28 RDNA 3.5 2025 15 W
258Radeon HD 6870Dành cho máy tính để bàn 5.26 TeraScale 2 2010 151 W
259FirePro W5170MDành cho trạm làm việc di động 5.26 GCN 1.0 2014 −
260Radeon HD 5870Dành cho máy tính để bàn 5.23 TeraScale 2 2009 188 W
261Radeon HD 7770Dành cho máy tính để bàn 5.23 GCN 1.0 2012 80 W
262Radeon R7 350Dành cho máy tính để bàn 5.20 GCN 1.0 2016 55 W
263Radeon RX Vega 9Dành cho máy tính xách tay 5.13 Vega 2017 15 W
264Radeon 550Dành cho máy tính để bàn 5.08 GCN 4.0 2017 50 W
265Radeon RX Vega 11Dành cho máy tính để bàn 5.00 GCN 5.0 2018 25 W
266Radeon R9 M385Dành cho máy tính xách tay 4.94 GCN 2.0 2015 −
267Radeon R9 M385XDành cho máy tính xách tay 4.78 GCN 2.0 2015 −
268Radeon HD 5850Dành cho máy tính để bàn 4.77 TeraScale 2 2009 151 W
269Mobility Radeon HD 5870 CrossfireDành cho máy tính xách tay 4.69 Terascale 2 2010 120 W
270Radeon HD 6990MDành cho máy tính xách tay 4.67 TeraScale 2 2011 100 W
271Radeon HD 6850Dành cho máy tính để bàn 4.63 TeraScale 2 2010 127 W
272Radeon RX 570XDành cho máy tính để bàn 4.62 GCN 4.0 2018 120 W
273Radeon Pro WX 4130Dành cho trạm làm việc di động 4.58 GCN 4.0 2017 50 W
274Radeon PRO WX 2100Dành cho trạm làm việc 4.55 GCN 4.0 2017 35 W
275FirePro M5100Dành cho trạm làm việc di động 4.50 GCN 1.0 2013 −
276FirePro M6000Dành cho trạm làm việc di động 4.37 GCN 1.0 2012 43 W
277Radeon R9 M360Dành cho máy tính xách tay 4.34 GCN 1.0 2015 −
278Radeon R7 M465XDành cho máy tính xách tay 4.29 GCN 1.0 2016 −
279Radeon RX Vega 5Dành cho máy tính xách tay 4.27 Vega 2020 15 W
280Radeon R9 M375XDành cho máy tính xách tay 4.25 GCN 1.0 2015 −
281Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000)Dành cho máy tính xách tay 4.17 Vega 2017 15 W
282Radeon HD 5830Dành cho máy tính để bàn 4.16 TeraScale 2 2010 175 W
283Radeon Graphics (Ryzen 7000)Dành cho máy tính xách tay 4.09 RDNA 2 2022 −
284Radeon HD 5770Dành cho máy tính để bàn 4.09 TeraScale 2 2009 108 W
285Radeon HD 7750Dành cho máy tính để bàn 4.09 GCN 1.0 2012 55 W
286FirePro W600Dành cho trạm làm việc 4.07 GCN 1.0 2012 75 W
287Radeon E8860Dành cho máy tính xách tay 4.03 GCN 1.0 2014 37 W
288Radeon R7 250EDành cho máy tính để bàn 4.01 GCN 1.0 2013 55 W
289Radeon R7 M380Dành cho máy tính xách tay 3.98 GCN 1.0 2015 −
290Radeon HD 8870MDành cho máy tính xách tay 3.93 GCN 1.0 2013 −
291Radeon 630Dành cho máy tính xách tay 3.91 GCN 4.0 2019 50 W
292Radeon RX Vega 10Dành cho máy tính xách tay 3.90 GCN 5.0 2019 10 W
293Radeon 540XDành cho máy tính xách tay 3.89 GCN 4.0 2018 50 W
294Radeon RX 5700MDành cho máy tính xách tay 3.84 RDNA 1.0 2020 180 W
295Radeon R9 M275XDành cho máy tính xách tay 3.83 GCN 1.0 2014 −
296FirePro M4000Dành cho trạm làm việc di động 3.82 GCN 1.0 2012 33 W
297Radeon HD 6790Dành cho máy tính để bàn 3.81 TeraScale 2 2011 150 W
298Radeon R9 M370XDành cho máy tính xách tay 3.76 GCN 1.0 2015 −
299Radeon HD 4890Dành cho máy tính để bàn 3.71 TeraScale 2009 190 W
300Radeon HD 7870MDành cho máy tính xách tay 3.62 GCN 1.0 2012 45 W
301FirePro W4100Dành cho trạm làm việc 3.57 GCN 1.0 2014 50 W
302Radeon 550XDành cho máy tính để bàn 3.55 GCN 4.0 2019 50 W
303Radeon R9 M365XDành cho máy tính xách tay 3.55 GCN 1.0 2015 −
304FirePro W5130MDành cho trạm làm việc di động 3.49 GCN 1.0 2015 −
305Radeon 540Dành cho máy tính để bàn 3.48 GCN 4.0 2017 50 W
306Radeon R7 M370Dành cho máy tính xách tay 3.40 GCN 1.0 2015 −
307FirePro V5800Dành cho trạm làm việc 3.40 TeraScale 2 2010 74 W
308Radeon HD 6950MDành cho máy tính xách tay 3.33 TeraScale 2 2011 50 W
309Radeon HD 4870Dành cho máy tính để bàn 3.33 TeraScale 2008 150 W
310Radeon HD 7850MDành cho máy tính xách tay 3.29 GCN 1.0 2012 40 W
311FireStream 9270Dành cho trạm làm việc 3.22 TeraScale 2008 160 W
312Radeon HD 7770MDành cho máy tính xách tay 3.19 GCN 1.0 2012 32 W
313Radeon R7 M275DXDành cho máy tính xách tay 3.16 GCN 2014 −
314FirePro M5950Dành cho trạm làm việc di động 3.15 TeraScale 2 2011 35 W
315Radeon HD 4870 X2Dành cho máy tính để bàn 3.14 TeraScale 2008 286 W
316Radeon HD 8790MDành cho máy tính xách tay 3.13 GCN 1.0 2013 −
317Radeon 610MDành cho máy tính xách tay 3.06 RDNA 2.0 2023 15 W
318Radeon HD 6770Dành cho máy tính để bàn 3.06 TeraScale 2 2011 108 W
319Mobility Radeon HD 4870 X2Dành cho máy tính xách tay 2.90 TeraScale 2009 −
320Radeon R9 M270XDành cho máy tính xách tay 2.89 GCN 1.0 2014 −
321Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop)Dành cho máy tính để bàn 2.87 GCN 2014 −
322Radeon R9 M265XDành cho máy tính xách tay 2.86 GCN 1.0 2014 −
323Radeon HD 7750MDành cho máy tính xách tay 2.86 GCN 1.0 2012 28 W
324FirePro M4170Dành cho trạm làm việc di động 2.84 GCN 1.0 2015 −
325FirePro V5900Dành cho trạm làm việc 2.84 TeraScale 3 2011 75 W
326Radeon HD 5750Dành cho máy tính để bàn 2.82 TeraScale 2 2009 86 W
327Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000)Dành cho máy tính xách tay 2.82 Vega 2018 15 W
328FirePro W4190MDành cho trạm làm việc di động 2.81 GCN 1.0 2015 −
329FireStream 9250Dành cho trạm làm việc 2.79 TeraScale 2008 150 W
330Radeon HD 7730Dành cho máy tính để bàn 2.79 GCN 1.0 2013 47 W
331Radeon HD 8770MDành cho máy tính xách tay 2.77 GCN 1.0 2013 −
332Radeon RX Vega 3Dành cho máy tính để bàn 2.76 GCN 5.0 2019 15 W
333Mobility Radeon HD 5870Dành cho máy tính xách tay 2.75 TeraScale 2 2010 50 W
334Radeon HD 4850 X2Dành cho máy tính để bàn 2.72 TeraScale 2008 250 W
335Radeon R6 M340DXDành cho máy tính xách tay 2.70 GCN 1.0 2015 −
336Radeon R9 M275Dành cho máy tính xách tay 2.67 GCN 1.0 2014 −
337Radeon R7 M465Dành cho máy tính xách tay 2.62 GCN 3.0 2016 −
338Radeon R7 M350Dành cho máy tính xách tay 2.58 GCN 3.0 2015 35 W
339Radeon HD 8750MDành cho máy tính xách tay 2.58 GCN 1.0 2013 −
340FirePro W4170MDành cho trạm làm việc di động 2.57 GCN 1.0 2015 −
341Radeon HD 8550G + HD 8750M Dual GraphicsDành cho máy tính xách tay 2.57 2013 −
342Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop)Dành cho máy tính để bàn 2.55 GCN 2014 −
343Radeon R7 M460Dành cho máy tính xách tay 2.55 GCN 3.0 2016 −
344FirePro M4100Dành cho trạm làm việc di động 2.54 GCN 1.0 2013 −
345Radeon 625Dành cho máy tính xách tay 2.53 GCN 3.0 2019 50 W
346Radeon HD 7670ADành cho máy tính xách tay 2.52 TeraScale 2 2012 45 W
347Radeon R7 250Dành cho máy tính để bàn 2.51 GCN 1.0 2013 65 W
348Radeon 530Dành cho máy tính xách tay 2.50 GCN 3.0 2017 50 W
349FirePro M4150Dành cho trạm làm việc di động 2.50 GCN 1.0 2013 −
350Radeon HD 6750Dành cho máy tính để bàn 2.48 TeraScale 2 2011 86 W
351Radeon R5 430 OEMDành cho máy tính để bàn 2.47 GCN 1.0 2016 50 W
352Radeon HD 4850Dành cho máy tính để bàn 2.46 TeraScale 2008 110 W
353Radeon R9 A375Dành cho máy tính để bàn 2.46 GCN 1.0 2015 −
354Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual GraphicsDành cho máy tính xách tay 2.45 2013 −
355Radeon R7 M260XDành cho máy tính xách tay 2.44 GCN 1.0 2015 −
356FirePro V4900Dành cho trạm làm việc 2.43 TeraScale 2 2011 75 W
357Radeon HD 7690M XTDành cho máy tính xách tay 2.42 TeraScale 2 2013 25 W
358Radeon R9 M375Dành cho máy tính xách tay 2.41 GCN 1.0 2015 −
359Radeon HD 8690MDành cho máy tính xách tay 2.36 GCN 1.0 2013 −
360Radeon R7 A265Dành cho máy tính xách tay 2.35 GCN 1.0 2014 −
361Radeon HD 8850MDành cho máy tính xách tay 2.34 GCN 1.0 2013 −
362Radeon HD 6770MDành cho máy tính xách tay 2.31 TeraScale 2 2011 35 W
363Radeon R7 M270DXDành cho máy tính xách tay 2.31 GCN 3.0 2014 −
364Radeon R7 M445Dành cho máy tính xách tay 2.26 GCN 3.0 2016 15 W
365Radeon 620Dành cho máy tính xách tay 2.25 GCN 3.0 2019 50 W
366Radeon HD 6750MDành cho máy tính xách tay 2.25 TeraScale 2 2011 35 W
367Radeon R5 (Bristol Ridge)Dành cho máy tính xách tay 2.24 GCN 1.2/2.0 2016 12 W
368Radeon R7 M440Dành cho máy tính xách tay 2.18 GCN 3.0 2016 −
369Radeon HD 4770Dành cho máy tính để bàn 2.18 TeraScale 2009 80 W
370FirePro W2100Dành cho trạm làm việc 2.17 GCN 1.0 2014 26 W
371Radeon R7 240Dành cho máy tính để bàn 2.16 GCN 1.0 2013 30 W
372Mobility Radeon HD 3870 X2Dành cho máy tính xách tay 2.11 TeraScale 2008 110 W
373Radeon R5 M435Dành cho máy tính xách tay 2.09 GCN 1.0 2016 −
374Radeon HD 4830Dành cho máy tính để bàn 2.08 TeraScale 2008 95 W
375Radeon E6760Dành cho máy tính để bàn 2.04 TeraScale 2 2011 45 W
376Radeon R7 M365XDành cho máy tính xách tay 2.03 GCN 1.0 2015 −
377Mobility Radeon HD 4870Dành cho máy tính xách tay 2.03 TeraScale 2009 −
378Radeon HD 8730MDành cho máy tính xách tay 2.02 GCN 1.0 2013 −
379Radeon HD 6650ADành cho máy tính xách tay 2.00 TeraScale 2 2011 45 W
380Radeon HD 7690MDành cho máy tính xách tay 1.99 TeraScale 2 2011 20 W
381FirePro M7740Dành cho trạm làm việc di động 1.99 TeraScale 2009 60 W
382Radeon HD 3850 X2Dành cho máy tính để bàn 1.97 TeraScale 2008 140 W
383Radeon HD 7660G + HD 7670M Dual GraphicsDành cho máy tính xách tay 1.96 Terascale 2 2012 −
384Radeon R7 M260DXDành cho máy tính xách tay 1.96 GCN 1.0 2014 −
385Radeon R9 M280XDành cho máy tính xách tay 1.95 GCN 2.0 2015 −
386Radeon HD 5670Dành cho máy tính để bàn 1.93 TeraScale 2 2010 64 W
387Radeon HD 7730MDành cho máy tính xách tay 1.91 GCN 1.0 2012 25 W
388Radeon R8 M445DXDành cho máy tính xách tay 1.91 GCN 3.0 2016 −
389Radeon HD 6850MDành cho máy tính xách tay 1.89 TeraScale 2 2011 50 W
390Radeon 520Dành cho máy tính xách tay 1.89 GCN 1.0 2017 50 W
391Radeon R7 M270Dành cho máy tính xách tay 1.88 GCN 1.0 2014 −
392Radeon HD 8650MDành cho máy tính xách tay 1.88 GCN 2013 −
393Radeon HD 6650MDành cho máy tính xách tay 1.87 TeraScale 2 2011 −
394Radeon HD 4810Dành cho máy tính để bàn 1.86 TeraScale 2009 95 W
395Radeon HD 8550G + HD 8670M Dual GraphicsDành cho máy tính xách tay 1.86 2013 −
396Radeon HD 8650G + HD 8570M Dual GraphicsDành cho máy tính xách tay 1.85 2013 −
397Radeon GraphicsDành cho máy tính để bàn 1.83 GCN 5.1 − 15 W
398Radeon R7 (Bristol Ridge)Dành cho máy tính xách tay 1.81 GCN 1.2 2016 12 W
399Radeon R7 (Carrizo)Dành cho máy tính xách tay 1.81 GCN 1.2/2.0 2015 12 W
400Radeon HD 6620G + HD 7670M Dual GraphicsDành cho máy tính xách tay 1.76 Terascale 2 2012 −