Titan X Pascal vs Radeon RX 5600 OEM

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Titan X Pascal và Radeon RX 5600 OEM, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Titan X Pascal
2016, $1,199
12 GB GDDR5X, 250 Watt
31.13
+5.8%

Titan X Pascal vượt qua 5600 OEM với mức khiêm tốn là 6% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Titan X Pascal và Radeon RX 5600 OEM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất206224
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.13không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng9.7015.28
Kiến trúcPascal (2016−2021)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaGP102Navi 10
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành2 Tháng 8 2016 (10 năm năm trước)21 Tháng 1 2020 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Titan X Pascal và Radeon RX 5600 OEM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Titan X Pascal và Radeon RX 5600 OEM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng35842048
Tần số nhân1417 MHz1130 MHz
Tần số Boost1531 MHz1560 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,800 million10,300 million
Quy trình công nghệ16 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt150 Watt
Tốc độ xử lý texture342.9199.7
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.97 TFLOPS6.39 TFLOPS
ROPs9664
TMUs224128
L1 Cache1.3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache3 MB3 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Titan X Pascal và Radeon RX 5600 OEM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Titan X Pascal và Radeon RX 5600 OEM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1251 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ480.4 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Titan X Pascal và Radeon RX 5600 OEM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPort1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Titan X Pascal và Radeon RX 5600 OEM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.46.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.0
Vulkan+1.2.131
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Titan X Pascal và Radeon RX 5600 OEM trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Titan X Pascal 31.13
+5.8%
RX 5600 OEM 29.42

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Titan X Pascal 13026
+5.8%
RX 5600 OEM 12309
Mẫu: 58

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Titan X Pascal và Radeon RX 5600 OEM trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD124
+12.7%
110−120
1440p74
+13.8%
65−70
4K58
+16%
50−55

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p9.67không có dữ liệu
1440p16.20không có dữ liệu
4K20.67không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 173
+8.1%
160−170
Counter-Strike 2 337
+12.3%
300−310
Cyberpunk 2077 83
+10.7%
75−80
Resident Evil 4 Remake 126
+14.5%
110−120

Full HD
Medium

Atomic Heart 127
+5.8%
120−130
Battlefield 5 153
+9.3%
140−150
Counter-Strike 2 291
+7.8%
270−280
Cyberpunk 2077 74
+13.8%
65−70
Far Cry 5 162
+8%
150−160
Fortnite 210
+10.5%
190−200
Forza Horizon 4 127
+5.8%
120−130
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113
+13%
100−105
Valorant 296
+9.6%
270−280

Full HD
High

Atomic Heart 78
+11.4%
70−75
Battlefield 5 147
+13.1%
130−140
Counter-Strike 2 205
+7.9%
190−200
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+6.2%
260−270
Cyberpunk 2077 65
+8.3%
60−65
Dota 2 252
+9.6%
230−240
Far Cry 5 149
+6.4%
140−150
Fortnite 199
+10.6%
180−190
Forza Horizon 4 121
+10%
110−120
Grand Theft Auto V 160
+6.7%
150−160
Metro Exodus 96
+6.7%
90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113
+13%
100−105
The Witcher 3: Wild Hunt 184
+8.2%
170−180
Valorant 275
+10%
250−260

Full HD
Ultra

Battlefield 5 137
+14.2%
120−130
Cyberpunk 2077 57
+14%
50−55
Dota 2 232
+10.5%
210−220
Far Cry 5 140
+7.7%
130−140
Forza Horizon 4 112
+12%
100−105
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 102
+7.4%
95−100
The Witcher 3: Wild Hunt 95
+11.8%
85−90
Valorant 181
+6.5%
170−180

Full HD
Epic

Fortnite 170
+6.3%
160−170

1440p
High

Counter-Strike 2 111
+11%
100−105
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+11%
200−210
Grand Theft Auto V 103
+8.4%
95−100
Metro Exodus 58
+16%
50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+9.4%
160−170
Valorant 258
+7.5%
240−250

1440p
Ultra

Battlefield 5 85−90
+6.3%
80−85
Cyberpunk 2077 37
+23.3%
30−33
Far Cry 5 101
+6.3%
95−100
Forza Horizon 4 85−90
+7.5%
80−85
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+12%
50−55

1440p
Epic

Fortnite 80−85
+8%
75−80

4K
High

Atomic Heart 24−27
+19%
21−24
Counter-Strike 2 35−40
+16.7%
30−33
Grand Theft Auto V 99
+10%
90−95
Metro Exodus 36
+20%
30−33
The Witcher 3: Wild Hunt 68
+13.3%
60−65
Valorant 257
+7.1%
240−250

4K
Ultra

Battlefield 5 71
+9.2%
65−70
Counter-Strike 2 35−40
+16.7%
30−33
Cyberpunk 2077 17
+6.3%
16−18
Dota 2 160
+6.7%
150−160
Far Cry 5 53
+6%
50−55
Forza Horizon 4 73
+12.3%
65−70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 44
+10%
40−45

4K
Epic

Fortnite 60
+9.1%
55−60

Vậy Titan X Pascal và RX 5600 OEM cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Titan X Pascal nhanh hơn 13% ở độ phân giải 1080p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 14% ở độ phân giải 1440p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 16% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.13 29.42
Mức độ mới 2 Tháng 8 2016 21 Tháng 1 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 150 Watt

Titan X Pascal có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 6%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 5600 OEM: mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 56%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 40%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Titan X Pascal và Radeon RX 5600 OEM quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 3014 số phiếu

Hãy đánh giá Titan X Pascal theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 110 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5600 OEM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Titan X Pascal hoặc Radeon RX 5600 OEM, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.