Tesla C2070 vs Arc A580

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Tesla C2070 và Arc A580, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Tesla C2070
2011
6 GB GDDR5, 238 Watt
7.47

A580 vượt qua C2070 với mức trọn vẹn là 287% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla C2070 và Arc A580, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất595225
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.4412.83
Kiến trúcFermi (2010−2014)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaGF100DG2-512
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành25 Tháng 7 2011 (15 năm năm trước)10 Tháng 10 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tesla C2070 và Arc A580: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla C2070 và Arc A580, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4483072
Tần số nhân574 MHz1700 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,100 million21,700 million
Quy trình công nghệ40 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)238 Watt175 Watt
Tốc độ xử lý texture32.14384.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.028 TFLOPS12.29 TFLOPS
ROPs4896
TMUs56192
Tensor Coreskhông có dữ liệu384
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu24
L1 Cache896 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache768 KB8 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla C2070 và Arc A580 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài248 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla C2070 và Arc A580: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ747 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ143.4 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla C2070 và Arc A580. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 2.0
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tesla C2070 và Arc A580 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.6
OpenGL4.64.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA2.0-
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Tesla C2070 và Arc A580 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Tesla C2070 7.47
Arc A580 28.91
+287%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Tesla C2070 3120
Mẫu: 13
Arc A580 12071
+287%
Mẫu: 352

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Tesla C2070 và Arc A580 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD24−27
−76.7%
103
1440p14−1656
+300%
4K8−9
−75.8%
33

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 149 149
Counter-Strike 2 331 331
Cyberpunk 2077 73 73
Resident Evil 4 Remake 131 131

Full HD
Medium

Atomic Heart 110 110
Battlefield 5 110−120 110−120
Counter-Strike 2 263 263
Cyberpunk 2077 65 65
Far Cry 5 134 134
Fortnite 130−140 130−140
Forza Horizon 4 107 107
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120 110−120
Valorant 180−190 180−190

Full HD
High

Atomic Heart 79 79
Battlefield 5 110−120 110−120
Counter-Strike 2 129 129
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 57 57
Far Cry 5 122 122
Fortnite 130−140 130−140
Forza Horizon 4 102 102
Grand Theft Auto V 86 86
Metro Exodus 97 97
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120 110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 174 174
Valorant 180−190 180−190

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120 110−120
Cyberpunk 2077 53 53
Far Cry 5 114 114
Forza Horizon 4 87 87
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120 110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 68 68
Valorant 180−190 180−190

Full HD
Epic

Fortnite 130−140 130−140

1440p
High

Counter-Strike 2 80 80
Counter-Strike: Global Offensive 200−210 200−210
Grand Theft Auto V 37 37
Metro Exodus 57 57
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 220−230 220−230

1440p
Ultra

Battlefield 5 80−85 80−85
Cyberpunk 2077 39 39
Far Cry 5 87 87
Forza Horizon 4 75 75
The Witcher 3: Wild Hunt 55 55

1440p
Epic

Fortnite 70−75 70−75

4K
High

Atomic Heart 21−24 21−24
Counter-Strike 2 19 19
Grand Theft Auto V 38 38
Metro Exodus 37 37
The Witcher 3: Wild Hunt 61 61
Valorant 170−180 170−180

4K
Ultra

Battlefield 5 45−50 45−50
Counter-Strike 2 30−35 30−35
Cyberpunk 2077 21 21
Far Cry 5 47 47
Forza Horizon 4 56 56
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 30−35

4K
Epic

Fortnite 30−35 30−35

Vậy Tesla C2070 và Arc A580 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A580 nhanh hơn 329% ở độ phân giải 1080p
  • Arc A580 nhanh hơn 300% ở độ phân giải 1440p
  • Arc A580 nhanh hơn 313% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 59 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.47 28.91
Mức độ mới 25 Tháng 7 2011 10 Tháng 10 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 238 Watt 175 Watt

Arc A580 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 287%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 85%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 26%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A580 vì nó vượt trội hơn Tesla C2070 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Tesla C2070 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Arc A580 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Tesla C2070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 584 các phiếu

Hãy đánh giá Arc A580 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tesla C2070 hoặc Arc A580, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.