Quadro 6000 vs Arc A580

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 6000 và Arc A580, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro 6000
2010, $4,399
6 GB GDDR5, 204 Watt
6.49

A580 vượt qua 6000 với mức trọn vẹn là 345% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 6000 và Arc A580, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất626224
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.07không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng2.4612.77
Kiến trúcFermi (2010−2014)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaGF100DG2-512
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành10 Tháng 12 2010 (15 năm năm trước)10 Tháng 10 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$4,399 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 6000 và Arc A580: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 6000 và Arc A580, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4483072
Tần số nhân574 MHz1700 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,100 million21,700 million
Quy trình công nghệ40 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)204 Watt175 Watt
Tốc độ xử lý texture32.14384.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.028 TFLOPS12.29 TFLOPS
ROPs4896
TMUs56192
Tensor Coreskhông có dữ liệu384
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu24
L1 Cache896 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache768 KB8 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 6000 và Arc A580 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài248 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 6000 và Arc A580: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ747 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ143.4 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 6000 và Arc A580. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 2x DisplayPort, 1x S-Video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 2.0
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 6000 và Arc A580 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.6
OpenGL4.64.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA2.0-
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro 6000 và Arc A580 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro 6000 6.49
Arc A580 28.89
+345%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro 6000 2702
Mẫu: 265
Arc A580 12036
+345%
Mẫu: 338

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 6000 và Arc A580 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD21−24
−390%
103
+390%
1440p12−14
−367%
56
+367%
4K7−8
−371%
33
+371%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p209.48không có dữ liệu
1440p366.58không có dữ liệu
4K628.43không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 331
+0%
331
+0%
Cyberpunk 2077 73
+0%
73
+0%
Palworld 112
+0%
112
+0%
Resident Evil 4 Remake 131
+0%
131
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike 2 263
+0%
263
+0%
Cyberpunk 2077 65
+0%
65
+0%
Far Cry 5 134
+0%
134
+0%
Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%
Forza Horizon 4 107
+0%
107
+0%
Palworld 95
+0%
95
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+0%
110−120
+0%
Valorant 180−190
+0%
180−190
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike 2 129
+0%
129
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 57
+0%
57
+0%
Far Cry 5 122
+0%
122
+0%
Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%
Forza Horizon 4 102
+0%
102
+0%
Grand Theft Auto V 86
+0%
86
+0%
Metro Exodus 97
+0%
97
+0%
Palworld 74
+0%
74
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+0%
110−120
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 174
+0%
174
+0%
Valorant 180−190
+0%
180−190
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Cyberpunk 2077 53
+0%
53
+0%
Far Cry 5 114
+0%
114
+0%
Forza Horizon 4 87
+0%
87
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+0%
110−120
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 68
+0%
68
+0%
Valorant 180−190
+0%
180−190
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%
Palworld 68
+0%
68
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 80
+0%
80
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 200−210
+0%
200−210
+0%
Grand Theft Auto V 37
+0%
37
+0%
Metro Exodus 57
+0%
57
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 210−220
+0%
210−220
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Cyberpunk 2077 39
+0%
39
+0%
Far Cry 5 87
+0%
87
+0%
Forza Horizon 4 75
+0%
75
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 55
+0%
55
+0%

1440p
Epic

Fortnite 70−75
+0%
70−75
+0%
Palworld 49
+0%
49
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 19
+0%
19
+0%
Grand Theft Auto V 38
+0%
38
+0%
Metro Exodus 37
+0%
37
+0%
Palworld 24−27
+0%
24−27
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 61
+0%
61
+0%
Valorant 170−180
+0%
170−180
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Cyberpunk 2077 21
+0%
21
+0%
Far Cry 5 47
+0%
47
+0%
Forza Horizon 4 56
+0%
56
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
Epic

Fortnite 30−35
+0%
30−35
+0%
Palworld 27
+0%
27
+0%

Vậy Quadro 6000 và Arc A580 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A580 nhanh hơn 390% ở độ phân giải 1080p
  • Arc A580 nhanh hơn 367% ở độ phân giải 1440p
  • Arc A580 nhanh hơn 371% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.49 28.89
Mức độ mới 10 Tháng 12 2010 10 Tháng 10 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 204 Watt 175 Watt

Arc A580 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 345%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 567%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 17%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A580 vì nó vượt trội hơn Quadro 6000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro 6000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Arc A580 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 42 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro 6000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 582 các phiếu

Hãy đánh giá Arc A580 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 6000 hoặc Arc A580, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.