Tesla C2070 vs Arc A770

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Tesla C2070 và Arc A770, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Tesla C2070
2011
6 GB GDDR5, 238 Watt
7.49

A770 vượt qua C2070 với mức trọn vẹn là 328% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla C2070 và Arc A770, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất595198
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu47.31
Hiệu quả năng lượng2.4411.04
Kiến trúcFermi (2010−2014)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaGF100DG2-512
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành25 Tháng 7 2011 (15 năm năm trước)12 Tháng 10 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$329

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tesla C2070 và Arc A770: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla C2070 và Arc A770, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4484096
Tần số nhân574 MHz2100 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,100 million21,700 million
Quy trình công nghệ40 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)238 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture32.14614.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.028 TFLOPS19.66 TFLOPS
ROPs48128
TMUs56256
Tensor Coreskhông có dữ liệu512
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L1 Cache896 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache768 KB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla C2070 và Arc A770 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài248 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla C2070 và Arc A770: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ747 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ143.4 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla C2070 và Arc A770. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 2.0
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tesla C2070 và Arc A770 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.6
OpenGL4.64.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA2.0-
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Tesla C2070 và Arc A770 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Tesla C2070 7.49
Arc A770 32.07
+328%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Tesla C2070 3120
Mẫu: 13
Arc A770 13362
+328%
Mẫu: 1824

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Tesla C2070 và Arc A770 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD21−24
−79.4%
102
1440p12−1459
+392%
4K8−9
−78.4%
37

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.23
1440pkhông có dữ liệu5.58
4Kkhông có dữ liệu8.89

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 179 179
Counter-Strike 2 317 317
Cyberpunk 2077 78 78
Resident Evil 4 Remake 166 166

Full HD
Medium

Atomic Heart 132 132
Battlefield 5 110−120 110−120
Counter-Strike 2 270 270
Cyberpunk 2077 70 70
Far Cry 5 117 117
Fortnite 140−150 140−150
Forza Horizon 4 33 33
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 130−140
Valorant 200−210 200−210

Full HD
High

Atomic Heart 99 99
Battlefield 5 110−120 110−120
Counter-Strike 2 143 143
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 61 61
Far Cry 5 109 109
Fortnite 140−150 140−150
Forza Horizon 4 31 31
Grand Theft Auto V 105 105
Metro Exodus 113 113
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 130−140
The Witcher 3: Wild Hunt 196 196
Valorant 200−210 200−210

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120 110−120
Cyberpunk 2077 58 58
Far Cry 5 104 104
Forza Horizon 4 23 23
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 130−140
The Witcher 3: Wild Hunt 72 72
Valorant 200−210 200−210

Full HD
Epic

Fortnite 140−150 140−150

1440p
High

Counter-Strike 2 90 90
Counter-Strike: Global Offensive 220−230 220−230
Grand Theft Auto V 45 45
Metro Exodus 71 71
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 230−240 230−240

1440p
Ultra

Battlefield 5 85−90 85−90
Cyberpunk 2077 45 45
Far Cry 5 82 82
Forza Horizon 4 15 15
The Witcher 3: Wild Hunt 60 60

1440p
Epic

Fortnite 80−85 80−85

4K
High

Atomic Heart 24−27 24−27
Counter-Strike 2 28 28
Grand Theft Auto V 48 48
Metro Exodus 47 47
The Witcher 3: Wild Hunt 73 73
Valorant 190−200 190−200

4K
Ultra

Battlefield 5 50−55 50−55
Counter-Strike 2 35−40 35−40
Cyberpunk 2077 26 26
Far Cry 5 49 49
Forza Horizon 4 8 8
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45 40−45

4K
Epic

Fortnite 40−45 40−45

Vậy Tesla C2070 và Arc A770 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A770 nhanh hơn 386% ở độ phân giải 1080p
  • Arc A770 nhanh hơn 392% ở độ phân giải 1440p
  • Arc A770 nhanh hơn 363% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 59 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.49 32.07
Mức độ mới 25 Tháng 7 2011 12 Tháng 10 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 238 Watt 225 Watt

Arc A770 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 328%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 167% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 85%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 5%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A770 vì nó vượt trội hơn Tesla C2070 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Tesla C2070 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Arc A770 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Tesla C2070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.7 5532 các phiếu

Hãy đánh giá Arc A770 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tesla C2070 hoặc Arc A770, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.