Radeon RX Vega M GH vs RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega M GH và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX Vega M GH
2018
4 GB HBM2, 100 Watt
15.69

RX 9050 vượt qua M GH với mức ấn tượng là 72% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega M GH và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất386244
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng12.2322.82
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 22Navi 44
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 2 2018 (8 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX Vega M GH và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega M GH và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng15361024
Tần số nhân1063 MHz1330 MHz
Tần số Boost1190 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million29,700 million
Quy trình công nghệ14 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture114.2166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.656 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs6464
TMUs9664
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache384 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX Vega M GH và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnIGPPCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega M GH và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ1024 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ204.8 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX Vega M GH và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX Vega M GH và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.2
Vulkan1.2.1311.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX Vega M GH và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX Vega M GH 15.69
RX 9050 26.94
+71.7%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX Vega M GH 6563
Mẫu: 419
RX 9050 11271
+71.7%
Mẫu: 10

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX Vega M GH và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD59
−41%
100−110
1440p3865−70
+71.1%
4K2845−50
+60.7%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 40−45 70−75
+70.7%
Counter-Strike 2 85−90 150−160
+68.5%
Cyberpunk 2077 39 65−70
+66.7%

Full HD
Medium

Atomic Heart 40−45 70−75
+70.7%
Battlefield 5 81 130−140
+60.5%
Counter-Strike 2 85−90 150−160
+68.5%
Cyberpunk 2077 30 50−55
+66.7%
Far Cry 5 50−55 90−95
+69.8%
Fortnite 85−90 150−160
+70.5%
Forza Horizon 4 65−70 110−120
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60 100−105
+69.5%
Valorant 120−130 210−220
+66.7%

Full HD
High

Atomic Heart 40−45 70−75
+70.7%
Battlefield 5 66 110−120
+66.7%
Counter-Strike 2 85−90 150−160
+68.5%
Counter-Strike: Global Offensive 200−210 350−400
+69.1%
Cyberpunk 2077 23 35−40
+52.2%
Dota 2 108 180−190
+66.7%
Far Cry 5 51 85−90
+66.7%
Far Cry 6 40−45 75−80
+70.5%
Fortnite 85−90 150−160
+70.5%
Forza Horizon 4 65−70 110−120
+66.7%
Grand Theft Auto V 60 100−105
+66.7%
Metro Exodus 32 50−55
+56.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60 100−105
+69.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 60 100−105
+66.7%
Valorant 120−130 210−220
+66.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 60 100−105
+66.7%
Cyberpunk 2077 23 35−40
+52.2%
Dota 2 95 160−170
+68.4%
Far Cry 5 47 80−85
+70.2%
Forza Horizon 4 65−70 110−120
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60 100−105
+69.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 34 55−60
+61.8%
Valorant 120−130 210−220
+66.7%

Full HD
Epic

Fortnite 85−90 150−160
+70.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−35 50−55
+61.3%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120 200−210
+69.5%
Far Cry 6 24−27 40−45
+60%
Grand Theft Auto V 24−27 40−45
+53.8%
Metro Exodus 20−22 30−33
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 260−270
+67.7%
Valorant 140−150 240−250
+66.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 43 70−75
+62.8%
Cyberpunk 2077 4 6−7
+50%
Far Cry 5 35−40 60−65
+71.4%
Forza Horizon 4 35−40 65−70
+66.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24 35−40
+52.2%

1440p
Epic

Fortnite 35−40 60−65
+66.7%

4K
High

Atomic Heart 12−14 21−24
+61.5%
Counter-Strike 2 12−14 21−24
+61.5%
Far Cry 6 8−9 12−14
+50%
Grand Theft Auto V 27−30 45−50
+55.2%
Metro Exodus 11 18−20
+63.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24 35−40
+59.1%
Valorant 80−85 130−140
+62.5%

4K
Ultra

Battlefield 5 21 35−40
+66.7%
Counter-Strike 2 12−14 21−24
+61.5%
Cyberpunk 2077 6−7 10−11
+66.7%
Dota 2 55−60 95−100
+66.7%
Far Cry 5 16−18 27−30
+58.8%
Forza Horizon 4 27−30 45−50
+60.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18 27−30
+68.8%

4K
Epic

Fortnite 16−18 27−30
+68.8%

Vậy RX Vega M GH và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9050 nhanh hơn 69% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9050 nhanh hơn 71% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9050 nhanh hơn 61% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 15.69 26.94
Mức độ mới 1 Tháng 2 2018 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 92 Watt

RX 9050 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 72%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 71%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 8%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9050 vì nó vượt trội hơn Radeon RX Vega M GH trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX Vega M GH được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 54 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega M GH theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX Vega M GH hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.