Radeon RX 580 (di động) vs RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 580 (di động) và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 580 (di động)
2017, $302
8 GB GDDR5, 100 Watt
18.15

RX 9050 vượt qua 580 (di động) với mức đáng kể là 34% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất349264
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất8.28không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng14.1420.66
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 20Navi 44
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 4 2017 (9 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$301.69 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23041024
Tần số nhân1000 MHz1330 MHz
Tần số Boost1077 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,700 million29,700 million
Quy trình công nghệ14 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture155.1166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.963 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs3264
TMUs14464
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache576 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ256.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.2
Vulkan1.2.1311.4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 580 (di động) và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD77
−23%
100−110
4K3040−45
+33.3%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.92không có dữ liệu
4K10.06không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 45−50 65−70
+32.7%
Counter-Strike 2 100−110 130−140
+25%
Cyberpunk 2077 35−40 50−55
+28.2%

Full HD
Medium

Atomic Heart 45−50 65−70
+32.7%
Battlefield 5 75−80 100−105
+29.9%
Counter-Strike 2 100−110 130−140
+25%
Cyberpunk 2077 35−40 50−55
+28.2%
Far Cry 5 60−65 80−85
+31.1%
Fortnite 183 240−250
+31.1%
Forza Horizon 4 75−80 100−105
+31.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 69 90−95
+30.4%
Valorant 130−140 180−190
+29.5%

Full HD
High

Atomic Heart 45−50 65−70
+32.7%
Battlefield 5 75−80 100−105
+29.9%
Counter-Strike 2 100−110 130−140
+25%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230 300−310
+32.7%
Cyberpunk 2077 35−40 50−55
+28.2%
Dota 2 76 100−105
+31.6%
Far Cry 5 60−65 80−85
+31.1%
Far Cry 6 50−55 65−70
+27.5%
Fortnite 81 100−105
+23.5%
Forza Horizon 4 75−80 100−105
+31.6%
Grand Theft Auto V 62 80−85
+29%
Metro Exodus 40−45 50−55
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 57 75−80
+31.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 68 90−95
+32.4%
Valorant 130−140 180−190
+29.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 75−80 100−105
+29.9%
Cyberpunk 2077 35−40 50−55
+28.2%
Dota 2 69 90−95
+30.4%
Far Cry 5 60−65 80−85
+31.1%
Forza Horizon 4 75−80 100−105
+31.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 41 55−60
+34.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 37 45−50
+21.6%
Valorant 130−140 180−190
+29.5%

Full HD
Epic

Fortnite 60 80−85
+33.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40 45−50
+21.6%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140 180−190
+34.3%
Far Cry 6 27−30 35−40
+20.7%
Grand Theft Auto V 30−35 40−45
+25%
Metro Exodus 24−27 30−33
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 220−230
+30.2%
Valorant 160−170 210−220
+30.4%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55 70−75
+32.1%
Cyberpunk 2077 16−18 21−24
+23.5%
Far Cry 5 40−45 55−60
+34.1%
Forza Horizon 4 45−50 60−65
+30.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30 35−40
+25%

1440p
Epic

Fortnite 40−45 55−60
+27.9%

4K
High

Atomic Heart 14−16 18−20
+20%
Counter-Strike 2 16−18 21−24
+31.3%
Far Cry 6 9−10 12−14
+33.3%
Grand Theft Auto V 30−35 40−45
+21.2%
Metro Exodus 14−16 18−20
+20%
The Witcher 3: Wild Hunt 24 30−33
+25%
Valorant 95−100 120−130
+25%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30 35−40
+25%
Counter-Strike 2 16−18 21−24
+31.3%
Cyberpunk 2077 7−8 9−10
+28.6%
Dota 2 60−65 85−90
+32.8%
Far Cry 5 21−24 27−30
+28.6%
Forza Horizon 4 30−35 40−45
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14 18−20
+28.6%

4K
Epic

Fortnite 18−20 24−27
+26.3%

Vậy RX 580 (di động) và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9050 nhanh hơn 30% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9050 nhanh hơn 33% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.15 24.40
Mức độ mới 18 Tháng 4 2017 28 Tháng 7 2026
Quy trình công nghệ 14 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 92 Watt

RX 9050 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 34%, mới hơn 9 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 71%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 8%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9050 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 580 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 580 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 34 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 580 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 580 (di động) hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.