Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) vs RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000)
2020
15 Watt
8.27

RX 9050 vượt qua 8 (Ryzen 4000/5000) với mức trọn vẹn là 195% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất567264
Vị trí theo mức độ phổ biến41không trong top 100
Hiệu quả năng lượng42.9420.66
Kiến trúcVega (2017−2020)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaVegaNavi 44
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 1 2020 (6 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5121024
Tần số nhânkhông có dữ liệu1330 MHz
Tần số Boost2100 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu29,700 million
Quy trình công nghệ7 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu166.4
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.9
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD2260−65
+173%
1440p1645−50
+181%
4K1027−30
+170%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 24 70−75
+192%
Counter-Strike 2 63 180−190
+186%
Cyberpunk 2077 18 50−55
+178%

Full HD
Medium

Atomic Heart 19 55−60
+189%
Battlefield 5 39 110−120
+182%
Counter-Strike 2 43 120−130
+179%
Cyberpunk 2077 13 35−40
+169%
Far Cry 5 21 60−65
+186%
Fortnite 47 130−140
+177%
Forza Horizon 4 35−40 100−105
+170%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33 85−90
+183%
Valorant 80−85 240−250
+189%

Full HD
High

Atomic Heart 11 30−33
+173%
Battlefield 5 33 95−100
+188%
Counter-Strike 2 19 55−60
+189%
Counter-Strike: Global Offensive 48 140−150
+192%
Cyberpunk 2077 9 24−27
+167%
Dota 2 51 150−160
+194%
Far Cry 5 20 55−60
+175%
Far Cry 6 19 55−60
+189%
Fortnite 31 90−95
+190%
Forza Horizon 4 35−40 100−105
+170%
Grand Theft Auto V 18 50−55
+178%
Metro Exodus 16 45−50
+181%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33 85−90
+183%
The Witcher 3: Wild Hunt 21 60−65
+186%
Valorant 80−85 240−250
+189%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30 85−90
+183%
Cyberpunk 2077 9 24−27
+167%
Dota 2 48 140−150
+192%
Far Cry 5 19 55−60
+189%
Forza Horizon 4 35−40 100−105
+170%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33 85−90
+183%
The Witcher 3: Wild Hunt 14 40−45
+186%
Valorant 37 100−105
+170%

Full HD
Epic

Fortnite 18 50−55
+178%

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16 40−45
+167%
Counter-Strike: Global Offensive 21 60−65
+186%
Far Cry 6 12 35−40
+192%
Grand Theft Auto V 9 24−27
+167%
Metro Exodus 10 27−30
+170%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 22 60−65
+173%
Valorant 80−85 240−250
+186%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21 60−65
+186%
Cyberpunk 2077 5 14−16
+180%
Far Cry 5 16 45−50
+181%
Forza Horizon 4 20−22 55−60
+175%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12 30−33
+173%

1440p
Epic

Fortnite 16−18 50−55
+194%

4K
High

Atomic Heart 7−8 18−20
+157%
Counter-Strike 2 2−3 5−6
+150%
Far Cry 6 5 14−16
+180%
Grand Theft Auto V 10 27−30
+170%
Metro Exodus 6 16−18
+167%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9 21−24
+163%
Valorant 35−40 100−105
+170%

4K
Ultra

Battlefield 5 9−10 24−27
+167%
Counter-Strike 2 2−3 5−6
+150%
Cyberpunk 2077 2−3 5−6
+150%
Dota 2 18 50−55
+178%
Far Cry 5 8 21−24
+163%
Forza Horizon 4 14−16 40−45
+186%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9 21−24
+163%

4K
Epic

Fortnite 8−9 21−24
+163%

Vậy RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9050 nhanh hơn 173% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9050 nhanh hơn 181% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9050 nhanh hơn 170% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.27 24.40
Mức độ mới 7 Tháng 1 2020 28 Tháng 7 2026
Quy trình công nghệ 7 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 92 Watt

RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 84%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: hiệu năng cao hơn 195%, mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9050 vì nó vượt trội hơn Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 1786 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.