Radeon RX 7900 GRE vs RTX 4000 Ada Generation

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 7900 GRE và RTX 4000 Ada Generation, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 7900 GRE
2023, $549
16 GB GDDR6, 260 Watt
65.64
+16.1%
RTX 4000 Ada Generation
2023
20 GB GDDR6, 130 Watt
56.52

7900 GRE vượt qua RTX 4000 Ada Generation với mức vừa phải là 16% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7900 GRE và RTX 4000 Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2748
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất70.79không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng19.6733.88
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaNavi 31AD104
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành27 Tháng 7 2023 (3 năm năm trước)9 Tháng 8 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7900 GRE và RTX 4000 Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7900 GRE và RTX 4000 Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng51206144
Tần số nhân1287 MHz1500 MHz
Tần số Boost2245 MHz2175 MHz
Số lượng bóng bán dẫn57,700 million35,800 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)260 Watt130 Watt
Tốc độ xử lý texture718.4417.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động45.98 TFLOPS26.73 TFLOPS
ROPs16064
TMUs320192
Tensor Coreskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Cores8048
L0 Cache2.5 MBkhông có dữ liệu
L1 Cache2.5 MB6 MB
L2 Cache6 MB48 MB
L3 Cache64 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7900 GRE và RTX 4000 Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài276 mm245 mm
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7900 GRE và RTX 4000 Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB20 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit160 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ576.0 GB/s360.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7900 GRE và RTX 4000 Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C4x DisplayPort 1.4a
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7900 GRE và RTX 4000 Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.23.0
Vulkan1.31.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 7900 GRE và RTX 4000 Ada Generation trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 7900 GRE 65.64
+16.1%
RTX 4000 Ada Generation 56.52

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 7900 GRE 27463
+16.1%
Mẫu: 2216
RTX 4000 Ada Generation 23645
Mẫu: 1157

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 7900 GRE và RTX 4000 Ada Generation trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD206
+21.2%
170−180
1440p129
+17.3%
110−120
4K77
+18.5%
65−70

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.67không có dữ liệu
1440p4.26không có dữ liệu
4K7.13không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350
+20.4%
260−270
Cyberpunk 2077 208
+22.4%
170−180
Hogwarts Legacy 179
+19.3%
150−160
Resident Evil 4 Remake 234
+17%
200−210

Full HD
Medium

Battlefield 5 170−180
+18%
150−160
Counter-Strike 2 300−350
+20.4%
260−270
Cyberpunk 2077 184
+22.7%
150−160
Far Cry 5 174
+24.3%
140−150
Fortnite 300−350
+16.2%
260−270
Forza Horizon 4 260−270
+19.5%
220−230
Hogwarts Legacy 157
+20.8%
130−140
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+23.6%
140−150
Valorant 350−400
+30.7%
300−310

Full HD
High

Battlefield 5 170−180
+18%
150−160
Counter-Strike 2 300−350
+20.4%
260−270
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+20.9%
230−240
Cyberpunk 2077 158
+21.5%
130−140
Far Cry 5 168
+20%
140−150
Fortnite 300−350
+16.2%
260−270
Forza Horizon 4 260−270
+19.5%
220−230
Grand Theft Auto V 164
+17.1%
140−150
Hogwarts Legacy 131
+19.1%
110−120
Metro Exodus 179
+19.3%
150−160
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+23.6%
140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 382
+27.3%
300−310
Valorant 350−400
+30.7%
300−310

Full HD
Ultra

Battlefield 5 170−180
+18%
150−160
Cyberpunk 2077 148
+23.3%
120−130
Far Cry 5 155
+19.2%
130−140
Forza Horizon 4 260−270
+19.5%
220−230
Hogwarts Legacy 109
+21.1%
90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+23.6%
140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 209
+22.9%
170−180
Valorant 350−400
+30.7%
300−310

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+16.2%
260−270

1440p
High

Counter-Strike 2 200−210
+20.6%
170−180
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+29%
400−450
Grand Theft Auto V 130
+18.2%
110−120
Metro Exodus 111
+16.8%
95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+16.7%
150−160
Valorant 450−500
+18.3%
400−450

1440p
Ultra

Battlefield 5 160−170
+20.7%
140−150
Cyberpunk 2077 98
+22.5%
80−85
Far Cry 5 154
+18.5%
130−140
Forza Horizon 4 220−230
+19.5%
190−200
Hogwarts Legacy 86
+22.9%
70−75
The Witcher 3: Wild Hunt 156
+20%
130−140

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+16.2%
130−140

4K
High

Counter-Strike 2 90−95
+22.7%
75−80
Grand Theft Auto V 151
+16.2%
130−140
Hogwarts Legacy 50−55
+27.5%
40−45
Metro Exodus 71
+18.3%
60−65
The Witcher 3: Wild Hunt 125
+25%
100−105
Valorant 300−350
+17.8%
270−280

4K
Ultra

Battlefield 5 120−130
+24%
100−105
Counter-Strike 2 90−95
+22.7%
75−80
Cyberpunk 2077 45
+28.6%
35−40
Far Cry 5 107
+18.9%
90−95
Forza Horizon 4 170−180
+19.3%
150−160
Hogwarts Legacy 49
+22.5%
40−45
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+20%
80−85

4K
Epic

Fortnite 75−80
+21.5%
65−70

Vậy RX 7900 GRE và RTX 4000 Ada Generation cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 GRE nhanh hơn 21% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7900 GRE nhanh hơn 17% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7900 GRE nhanh hơn 18% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 65.64 56.52
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 20 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 260 Watt 130 Watt

RX 7900 GRE có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 16%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4000 Ada Generation: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7900 GRE vì nó vượt trội hơn RTX 4000 Ada Generation trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 7900 GRE được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX 4000 Ada Generation dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 1251 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900 GRE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 69 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 4000 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7900 GRE hoặc RTX 4000 Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.