Radeon RX 6800 vs GeForce RTX 5060 Ti 16 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6800 và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 6800
2020, $579
16 GB GDDR6, 250 Watt
52.95
RTX 5060 Ti 16 GB
2025, $429
16 GB GDDR7, 180 Watt
54.26
+2.5%

RTX 5060 Ti 16 GB chỉ vượt qua RX 6800 với 2% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6800 và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6457
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10028
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất39.0575.69
Hiệu quả năng lượng16.4223.37
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 21GB206
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành28 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)16 Tháng 4 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$579 $429

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 5060 Ti 16 GB có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 94% so với RX 6800.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6800 và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6800 và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38404608
Tần số nhân1700 MHz2407 MHz
Tần số Boost2105 MHz2572 MHz
Số lượng bóng bán dẫn26,800 million21,900 million
Quy trình công nghệ7 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt180 Watt
Tốc độ xử lý texture505.2370.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động16.17 TFLOPS23.7 TFLOPS
ROPs9648
TMUs240144
Tensor Coreskhông có dữ liệu144
Ray Tracing Cores6036
L0 Cache960 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache768 KB4.5 MB
L2 Cache4 MB32 MB
L3 Cache128 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6800 và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x8
Chiều dài267 mm241 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6800 và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6800 và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6800 và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.21.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6800 và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6800 52.95
RTX 5060 Ti 16 GB 54.26
+2.5%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6800 22058
Mẫu: 4965
RTX 5060 Ti 16 GB 22605
+2.5%
Mẫu: 11906

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6800 và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD175
+2.9%
170−180
1440p102
+2%
100−110
4K62
+3.3%
60−65

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.312.52
+23.7%
1440p5.684.29
+24.4%
4K9.347.15
+23.4%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5060 Ti 16 GB thấp hơn 24% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5060 Ti 16 GB thấp hơn 24% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5060 Ti 16 GB thấp hơn 23% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 262
+0.8%
260−270
Counter-Strike 2 350 350−400
Cyberpunk 2077 135
+3.8%
130−140
Resident Evil 4 Remake 322
+7.3%
300−310

Full HD
Medium

Atomic Heart 198 200−210
+1%
Battlefield 5 150−160 160−170
+1.3%
Counter-Strike 2 349 350−400
+0.3%
Cyberpunk 2077 115
+4.5%
110−120
Far Cry 5 197 200−210
+1.5%
Fortnite 230−240
+1.7%
230−240
Forza Horizon 4 200−210 210−220
+2.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1.8%
170−180
Valorant 300−350
+1.3%
300−310

Full HD
High

Atomic Heart 120 120−130
Battlefield 5 150−160 160−170
+1.3%
Counter-Strike 2 259 260−270
+0.4%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 280−290
+0.7%
Cyberpunk 2077 104
+4%
100−105
Dota 2 145
+3.6%
140−150
Far Cry 5 186 190−200
+2.2%
Fortnite 230−240
+1.7%
230−240
Forza Horizon 4 200−210 210−220
+2.4%
Grand Theft Auto V 159 160−170
+0.6%
Metro Exodus 147 150−160
+2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1.8%
170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 269 270−280
+0.4%
Valorant 300−350
+1.3%
300−310

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160 160−170
+1.3%
Cyberpunk 2077 99 100−105
+1%
Dota 2 128 130−140
+1.6%
Far Cry 5 174
+2.4%
170−180
Forza Horizon 4 200−210 210−220
+2.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1.8%
170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 152
+1.3%
150−160
Valorant 300−350
+1.3%
300−310

Full HD
Epic

Fortnite 230−240
+1.7%
230−240

1440p
High

Counter-Strike 2 175
+2.9%
170−180
Counter-Strike: Global Offensive 350−400 400−450
+2.3%
Grand Theft Auto V 125
+4.2%
120−130
Metro Exodus 89 90−95
+1.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2.9%
170−180
Valorant 350−400 350−400

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 74 75−80
+1.4%
Far Cry 5 163
+1.9%
160−170
Forza Horizon 4 160−170 170−180
+1.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 110−120 120−130
+1.7%

1440p
Epic

Fortnite 140−150 150−160
+1.4%

4K
High

Atomic Heart 45−50 45−50
Counter-Strike 2 47
+4.4%
45−50
Grand Theft Auto V 132
+1.5%
130−140
Metro Exodus 55 55−60
The Witcher 3: Wild Hunt 99 100−105
+1%
Valorant 300−350
+2.3%
300−310

4K
Ultra

Battlefield 5 90−95 90−95
Counter-Strike 2 65−70
+4.6%
65−70
Cyberpunk 2077 34
+13.3%
30−33
Dota 2 102
+2%
100−105
Far Cry 5 91
+1.1%
90−95
Forza Horizon 4 110−120 120−130
+0.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+2.2%
90−95

4K
Epic

Fortnite 75−80
+4%
75−80

Vậy RX 6800 và RTX 5060 Ti 16 GB cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6800 nhanh hơn 3% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6800 nhanh hơn 2% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6800 nhanh hơn 3% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 52.95 54.26
Mức độ mới 28 Tháng 10 2020 16 Tháng 4 2025
Quy trình công nghệ 7 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 180 Watt

RTX 5060 Ti 16 GB có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2%, mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 29%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 28%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon RX 6800 và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 2454 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 4266 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5060 Ti 16 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6800 hoặc GeForce RTX 5060 Ti 16 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.