Radeon RX 6800 vs GeForce RTX 4060 Ti

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6800 và GeForce RTX 4060 Ti, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 6800
2020, $579
16 GB GDDR6, 250 Watt
52.74
RTX 4060 Ti
2023, $399
8 GB GDDR6, 160 Watt
54.00
+2.4%

RTX 4060 Ti chỉ vượt qua RX 6800 với 2% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6800 và GeForce RTX 4060 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6458
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10049
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất38.8878.73
Hiệu quả năng lượng16.4226.27
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaNavi 21AD106
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành28 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)18 Tháng 5 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$579 $399

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 4060 Ti có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 102% so với RX 6800.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6800 và GeForce RTX 4060 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6800 và GeForce RTX 4060 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38404352
Tần số nhân1700 MHz2310 MHz
Tần số Boost2105 MHz2535 MHz
Số lượng bóng bán dẫn26,800 million22,900 million
Quy trình công nghệ7 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt160 Watt
Tốc độ xử lý texture505.2344.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động16.17 TFLOPS22.06 TFLOPS
ROPs9648
TMUs240136
Tensor Coreskhông có dữ liệu136
Ray Tracing Cores6034
L0 Cache960 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache768 KB4.3 MB
L2 Cache4 MB32 MB
L3 Cache128 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6800 và GeForce RTX 4060 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài267 mm240 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6800 và GeForce RTX 4060 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6800 và GeForce RTX 4060 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6800 và GeForce RTX 4060 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.21.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6800 và GeForce RTX 4060 Ti trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6800 52.74
RTX 4060 Ti 54.00
+2.4%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6800 22064
Mẫu: 5005
RTX 4060 Ti 22591
+2.4%
Mẫu: 15941

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6800 và GeForce RTX 4060 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD175
+2.9%
170−180
1440p102
+2%
100−110
4K62
+3.3%
60−65

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.312.35
+29.1%
1440p5.683.99
+29.7%
4K9.346.65
+28.8%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4060 Ti thấp hơn 29% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4060 Ti thấp hơn 30% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4060 Ti thấp hơn 29% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 350 350−400
Cyberpunk 2077 135
+3.8%
130−140
Resident Evil 4 Remake 322
+7.3%
300−310

Full HD
Medium

Battlefield 5 150−160 160−170
+1.3%
Counter-Strike 2 349 350−400
+0.3%
Cyberpunk 2077 115
+4.5%
110−120
Far Cry 5 197 200−210
+1.5%
Fortnite 230−240
+1.7%
230−240
Forza Horizon 4 200−210
+2.5%
200−210
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1.8%
170−180
Valorant 300−350
+1.3%
300−310

Full HD
High

Battlefield 5 150−160 160−170
+1.3%
Counter-Strike 2 259 260−270
+0.4%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 280−290
+0.7%
Cyberpunk 2077 104
+4%
100−105
Dota 2 145
+3.6%
140−150
Far Cry 5 186 190−200
+2.2%
Far Cry 6 161
+0.6%
160−170
Fortnite 230−240
+1.7%
230−240
Forza Horizon 4 200−210
+2.5%
200−210
Grand Theft Auto V 159 160−170
+0.6%
Metro Exodus 147 150−160
+2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1.8%
170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 269 270−280
+0.4%
Valorant 300−350
+1.3%
300−310

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160 160−170
+1.3%
Cyberpunk 2077 99 100−105
+1%
Dota 2 128 130−140
+1.6%
Far Cry 5 174
+2.4%
170−180
Forza Horizon 4 200−210
+2.5%
200−210
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1.8%
170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 152
+1.3%
150−160
Valorant 300−350
+1.3%
300−310

Full HD
Epic

Fortnite 230−240
+1.7%
230−240

1440p
High

Counter-Strike 2 175
+2.9%
170−180
Counter-Strike: Global Offensive 350−400 400−450
+2.3%
Far Cry 6 115
+4.5%
110−120
Grand Theft Auto V 125
+4.2%
120−130
Metro Exodus 89 90−95
+1.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2.9%
170−180
Valorant 350−400 350−400

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0.8%
130−140
Cyberpunk 2077 74 75−80
+1.4%
Far Cry 5 163
+1.9%
160−170
Forza Horizon 4 160−170 170−180
+1.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 110−120 120−130
+1.7%

1440p
Epic

Fortnite 140−150 150−160
+1.4%

4K
High

Counter-Strike 2 47
+4.4%
45−50
Far Cry 6 69 70−75
+1.4%
Grand Theft Auto V 132
+1.5%
130−140
Metro Exodus 55 55−60
The Witcher 3: Wild Hunt 99 100−105
+1%
Valorant 300−350
+2.3%
300−310

4K
Ultra

Battlefield 5 90−95 90−95
Counter-Strike 2 65−70
+4.6%
65−70
Cyberpunk 2077 34
+13.3%
30−33
Dota 2 102
+2%
100−105
Far Cry 5 91
+1.1%
90−95
Forza Horizon 4 110−120 120−130
+0.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+2.2%
90−95

4K
Epic

Fortnite 75−80
+4%
75−80

Vậy RX 6800 và RTX 4060 Ti cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6800 nhanh hơn 3% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6800 nhanh hơn 2% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6800 nhanh hơn 3% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 52.74 54.00
Mức độ mới 28 Tháng 10 2020 18 Tháng 5 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 160 Watt

RX 6800 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4060 Ti: hiệu năng cao hơn 2%, mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 29%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 36%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon RX 6800 và GeForce RTX 4060 Ti quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 2455 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 13253 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4060 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6800 hoặc GeForce RTX 4060 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.