Radeon RX 6750 XT vs RX 9060 XT 8 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6750 XT và Radeon RX 9060 XT 8 GB, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 6750 XT
2022, $549
12 GB GDDR6, 250 Watt
49.46
+5.1%

6750 XT vượt qua 9060 XT 8 GB với mức khiêm tốn là 5% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6750 XT và Radeon RX 9060 XT 8 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6980
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất45.9195.48
Hiệu quả năng lượng15.4124.43
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 22Navi 44
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)4 Tháng 6 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549 $299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 9060 XT 8 GB có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 108% so với RX 6750 XT.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6750 XT và Radeon RX 9060 XT 8 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6750 XT và Radeon RX 9060 XT 8 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25602048
Tần số nhân2150 MHz1700 MHz
Tần số Boost2600 MHz3130 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,200 million29,700 million
Quy trình công nghệ7 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt150 Watt
Tốc độ xử lý texture416.0400.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động13.31 TFLOPS25.64 TFLOPS
ROPs6464
TMUs160128
Ray Tracing Cores4032
L0 Cache640 KB512 KB
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache3 MB4 MB
L3 Cache96 MB32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6750 XT và Radeon RX 9060 XT 8 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6750 XT và Radeon RX 9060 XT 8 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz2518 MHz
Băng thông bộ nhớ432.0 GB/s322.3 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6750 XT và Radeon RX 9060 XT 8 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6750 XT và Radeon RX 9060 XT 8 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.2
Vulkan1.31.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6750 XT và Radeon RX 9060 XT 8 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6750 XT 49.46
+5.1%
RX 9060 XT 8 GB 47.06

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6750 XT 20695
+5.1%
Mẫu: 5787
RX 9060 XT 8 GB 19690
Mẫu: 1241

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6750 XT và Radeon RX 9060 XT 8 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD163
+8.7%
150−160
1440p88
+10%
80−85
4K50
+11.1%
45−50

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.371.99
+40.8%
1440p6.243.74
+40.1%
4K10.986.64
+39.5%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9060 XT 8 GB thấp hơn 41% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9060 XT 8 GB thấp hơn 40% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9060 XT 8 GB thấp hơn 39% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 245
+6.5%
230−240
Counter-Strike 2 353
+17.7%
300−310
Cyberpunk 2077 165
+10%
150−160

Full HD
Medium

Atomic Heart 176
+10%
160−170
Battlefield 5 150−160
+9.3%
140−150
Counter-Strike 2 346
+15.3%
300−310
Cyberpunk 2077 127
+5.8%
120−130
Far Cry 5 178
+11.3%
160−170
Fortnite 210−220
+8%
200−210
Forza Horizon 4 190−200
+6.7%
180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+7.5%
160−170
Valorant 280−290
+5.9%
270−280

Full HD
High

Atomic Heart 104
+9.5%
95−100
Battlefield 5 150−160
+9.3%
140−150
Counter-Strike 2 220
+10%
200−210
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+6.9%
260−270
Cyberpunk 2077 109
+9%
100−105
Dota 2 154
+10%
140−150
Far Cry 5 170
+6.3%
160−170
Far Cry 6 130
+8.3%
120−130
Fortnite 210−220
+8%
200−210
Forza Horizon 4 190−200
+6.7%
180−190
Grand Theft Auto V 162
+8%
150−160
Metro Exodus 127
+5.8%
120−130
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+7.5%
160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 245
+6.5%
230−240
Valorant 280−290
+5.9%
270−280

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160
+9.3%
140−150
Cyberpunk 2077 98
+8.9%
90−95
Dota 2 131
+9.2%
120−130
Far Cry 5 158
+5.3%
150−160
Forza Horizon 4 190−200
+6.7%
180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+7.5%
160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 135
+12.5%
120−130
Valorant 280−290
+5.9%
270−280

Full HD
Epic

Fortnite 210−220
+8%
200−210

1440p
High

Counter-Strike 2 126
+14.5%
110−120
Counter-Strike: Global Offensive 350−400
+20.3%
300−310
Far Cry 6 101
+6.3%
95−100
Grand Theft Auto V 106
+6%
100−105
Metro Exodus 76
+8.6%
70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+9.4%
160−170
Valorant 300−350
+9.3%
300−310

1440p
Ultra

Battlefield 5 120−130
+11.8%
110−120
Cyberpunk 2077 60
+9.1%
55−60
Far Cry 5 141
+8.5%
130−140
Forza Horizon 4 150−160
+10%
140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 100−110
+7%
100−105

1440p
Epic

Fortnite 130−140
+6.2%
130−140

4K
High

Atomic Heart 40−45
+20%
35−40
Counter-Strike 2 33
+10%
30−33
Far Cry 6 55
+10%
50−55
Grand Theft Auto V 104
+9.5%
95−100
Metro Exodus 47
+17.5%
40−45
The Witcher 3: Wild Hunt 79
+5.3%
75−80
Valorant 290−300
+6.1%
280−290

4K
Ultra

Battlefield 5 80−85
+10.7%
75−80
Counter-Strike 2 60−65
+14.5%
55−60
Cyberpunk 2077 26
+8.3%
24−27
Dota 2 101
+6.3%
95−100
Far Cry 5 78
+11.4%
70−75
Forza Horizon 4 100−110
+7%
100−105
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+9.3%
75−80

4K
Epic

Fortnite 70−75
+10.8%
65−70

Vậy RX 6750 XT và RX 9060 XT 8 GB cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6750 XT nhanh hơn 9% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6750 XT nhanh hơn 10% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6750 XT nhanh hơn 11% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 49.46 47.06
Mức độ mới 3 Tháng 3 2022 4 Tháng 6 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 150 Watt

RX 6750 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 5%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9060 XT 8 GB: mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 40%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon RX 6750 XT và Radeon RX 9060 XT 8 GB quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 3356 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6750 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 500 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9060 XT 8 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6750 XT hoặc Radeon RX 9060 XT 8 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.