Radeon RX 6700 XT vs RTX 4000 Ada Generation

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6700 XT và RTX 4000 Ada Generation, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6700 XT
2021, $479
12 GB GDDR6, 230 Watt
47.12
RTX 4000 Ada Generation
2023
20 GB GDDR6, 130 Watt
56.46
+19.8%

RTX 4000 Ada Generation vượt qua 6700 XT với mức đáng chú ý là 20% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6700 XT và RTX 4000 Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7949
Vị trí theo mức độ phổ biến68không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất43.86không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.9433.79
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaNavi 22AD104
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành3 Tháng 3 2021 (5 năm năm trước)9 Tháng 8 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$479 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6700 XT và RTX 4000 Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6700 XT và RTX 4000 Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25606144
Tần số nhân2321 MHz1500 MHz
Tần số Boost2581 MHz2175 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,200 million35,800 million
Quy trình công nghệ7 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)230 Watt130 Watt
Tốc độ xử lý texture413.0417.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động13.21 TFLOPS26.73 TFLOPS
ROPs6464
TMUs160192
Tensor Coreskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Cores4048
L0 Cache640 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KB6 MB
L2 Cache3 MB48 MB
L3 Cache96 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6700 XT và RTX 4000 Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mm245 mm
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6700 XT và RTX 4000 Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB20 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit160 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/s360.0 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6700 XT và RTX 4000 Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort4x DisplayPort 1.4a
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6700 XT và RTX 4000 Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.21.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6700 XT và RTX 4000 Ada Generation trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6700 XT 47.12
RTX 4000 Ada Generation 56.46
+19.8%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6700 XT 19711
Mẫu: 14998
RTX 4000 Ada Generation 23620
+19.8%
Mẫu: 1166

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6700 XT và RTX 4000 Ada Generation trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD143170−180
+18.9%
1440p7790−95
+16.9%
4K4550−55
+11.1%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.35không có dữ liệu
1440p6.22không có dữ liệu
4K10.64không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 349 400−450
+14.6%
Cyberpunk 2077 119 140−150
+17.6%
Hogwarts Legacy 170 200−210
+17.6%
Resident Evil 4 Remake 257 300−310
+16.7%

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150 170−180
+14.1%
Counter-Strike 2 347 400−450
+15.3%
Cyberpunk 2077 99 110−120
+11.1%
Far Cry 5 178 210−220
+18%
Fortnite 200−210 240−250
+17.1%
Forza Horizon 4 180−190 210−220
+14.8%
Hogwarts Legacy 128 150−160
+17.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 200−210
+17%
Valorant 270−280 300−310
+9.5%

Full HD
High

Battlefield 5 140−150 170−180
+14.1%
Counter-Strike 2 206 240−250
+16.5%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 300−310
+7.9%
Cyberpunk 2077 90 100−105
+11.1%
Dota 2 175 200−210
+14.3%
Far Cry 5 169 200−210
+18.3%
Fortnite 200−210 240−250
+17.1%
Forza Horizon 4 180−190 210−220
+14.8%
Grand Theft Auto V 161 190−200
+18%
Hogwarts Legacy 99 110−120
+11.1%
Metro Exodus 119 140−150
+17.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 200−210
+17%
The Witcher 3: Wild Hunt 223 260−270
+16.6%
Valorant 270−280 300−310
+9.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150 170−180
+14.1%
Cyberpunk 2077 85 100−105
+17.6%
Dota 2 139 160−170
+15.1%
Far Cry 5 159 190−200
+19.5%
Forza Horizon 4 180−190 210−220
+14.8%
Hogwarts Legacy 74 85−90
+14.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 200−210
+17%
The Witcher 3: Wild Hunt 127 150−160
+18.1%
Valorant 270−280 300−310
+9.5%

Full HD
Epic

Fortnite 200−210 240−250
+17.1%

1440p
High

Counter-Strike 2 126 150−160
+19%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 400−450
+17.3%
Grand Theft Auto V 102 120−130
+17.6%
Metro Exodus 71 85−90
+19.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 200−210
+14.3%
Valorant 300−350 350−400
+11.8%

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120 140−150
+18.6%
Cyberpunk 2077 56 65−70
+16.1%
Far Cry 5 137 160−170
+16.8%
Forza Horizon 4 140−150 170−180
+18.1%
Hogwarts Legacy 53 60−65
+13.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 100−105 110−120
+10%

1440p
Epic

Fortnite 130−140 150−160
+14.5%

4K
High

Counter-Strike 2 32 35−40
+9.4%
Grand Theft Auto V 102 120−130
+17.6%
Hogwarts Legacy 30−35 35−40
+12.9%
Metro Exodus 43 50−55
+16.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 74 85−90
+14.9%
Valorant 280−290 300−310
+4.5%

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80 90−95
+15.4%
Counter-Strike 2 55−60 70−75
+18.6%
Cyberpunk 2077 25 27−30
+8%
Dota 2 106 120−130
+13.2%
Far Cry 5 71 85−90
+19.7%
Forza Horizon 4 95−100 110−120
+11.1%
Hogwarts Legacy 29 30−33
+3.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80 85−90
+13.3%

4K
Epic

Fortnite 65−70 80−85
+17.6%

Vậy RX 6700 XT và RTX 4000 Ada Generation cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4000 Ada Generation nhanh hơn 19% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4000 Ada Generation nhanh hơn 17% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4000 Ada Generation nhanh hơn 11% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 47.12 56.46
Mức độ mới 3 Tháng 3 2021 9 Tháng 8 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 20 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 230 Watt 130 Watt

RTX 4000 Ada Generation có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 20%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 67% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 29%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 4000 Ada Generation vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6700 XT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6700 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX 4000 Ada Generation dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 8761 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6700 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 69 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 4000 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6700 XT hoặc RTX 4000 Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.