Radeon RX 5700 XT vs RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 5700 XT và Radeon RX 9050, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 5700 XT
2019, $399
8 GB GDDR6, 225 Watt
38.29
+36.1%

5700 XT vượt qua RX 9050 với mức đáng kể là 36% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 5700 XT và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất141235
Vị trí theo mức độ phổ biến50không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất31.86không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng13.2423.79
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 10Navi 44
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 7 2019 (7 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$399 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 5700 XT và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 5700 XT và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25601024
Tần số nhân1605 MHz1330 MHz
Tần số Boost1905 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,300 million29,700 million
Quy trình công nghệ7 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)225 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture304.8166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động9.754 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs6464
TMUs16064
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cache4 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 5700 XT và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài272 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 5700 XT và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s288.0 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 5700 XT và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0b, 3x DisplayPort 1.4a1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 5700 XT và Radeon RX 9050 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu
Multi Monitor+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 5700 XT và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.2
Vulkan+1.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 5700 XT và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 5700 XT 38.29
+36.1%
RX 9050 28.13

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 5700 XT 16020
+36.1%
Mẫu: 18570
RX 9050 11770
Mẫu: 19

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 5700 XT và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12590−95
−28%
1440p76
+38.2%
55−60
4K47
+56.7%
30−35

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.19không có dữ liệu
1440p5.25không có dữ liệu
4K8.49không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 347
+38.8%
250−260
Cyberpunk 2077 78
+41.8%
55−60
Hogwarts Legacy 122
+43.5%
85−90
Resident Evil 4 Remake 145
+45%
100−105

Full HD
Medium

Battlefield 5 119
+40%
85−90
Counter-Strike 2 308
+40%
220−230
Cyberpunk 2077 78
+41.8%
55−60
Far Cry 5 138
+38%
100−105
Fortnite 223
+39.4%
160−170
Forza Horizon 4 155
+40.9%
110−120
Hogwarts Legacy 99
+41.4%
70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 177
+36.2%
130−140
Valorant 313
+42.3%
220−230

Full HD
High

Battlefield 5 110
+37.5%
80−85
Counter-Strike 2 177
+36.2%
130−140
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+39%
200−210
Cyberpunk 2077 75
+36.4%
55−60
Dota 2 92
+41.5%
65−70
Far Cry 5 130
+36.8%
95−100
Fortnite 179
+37.7%
130−140
Forza Horizon 4 154
+40%
110−120
Grand Theft Auto V 145
+45%
100−105
Hogwarts Legacy 77
+40%
55−60
Metro Exodus 97
+38.6%
70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 166
+38.3%
120−130
The Witcher 3: Wild Hunt 154
+40%
110−120
Valorant 294
+40%
210−220

Full HD
Ultra

Battlefield 5 105
+40%
75−80
Cyberpunk 2077 67
+48.9%
45−50
Dota 2 103
+37.3%
75−80
Far Cry 5 111
+38.8%
80−85
Forza Horizon 4 148
+48%
100−105
Hogwarts Legacy 59
+47.5%
40−45
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 139
+39%
100−105
The Witcher 3: Wild Hunt 93
+43.1%
65−70
Valorant 159
+44.5%
110−120

Full HD
Epic

Fortnite 143
+43%
100−105

1440p
High

Counter-Strike 2 105
+40%
75−80
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+43.2%
190−200
Grand Theft Auto V 79
+43.6%
55−60
Metro Exodus 57
+42.5%
40−45
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+45.8%
120−130
Valorant 286
+36.2%
210−220

1440p
Ultra

Battlefield 5 89
+36.9%
65−70
Cyberpunk 2077 40
+48.1%
27−30
Far Cry 5 97
+38.6%
70−75
Forza Horizon 4 119
+40%
85−90
Hogwarts Legacy 42
+40%
30−33
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75
+48%
50−55

1440p
Epic

Fortnite 93
+43.1%
65−70

4K
High

Counter-Strike 2 28
+55.6%
18−20
Grand Theft Auto V 79
+43.6%
55−60
Hogwarts Legacy 24−27
+38.9%
18−20
Metro Exodus 35
+45.8%
24−27
The Witcher 3: Wild Hunt 54
+54.3%
35−40
Valorant 242
+42.4%
170−180

4K
Ultra

Battlefield 5 60
+50%
40−45
Counter-Strike 2 45−50
+50%
30−33
Cyberpunk 2077 17
+41.7%
12−14
Dota 2 93
+43.1%
65−70
Far Cry 5 53
+51.4%
35−40
Forza Horizon 4 79
+43.6%
55−60
Hogwarts Legacy 24
+50%
16−18
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 53
+51.4%
35−40

4K
Epic

Fortnite 45
+50%
30−33

Vậy RX 5700 XT và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5700 XT nhanh hơn 39% ở độ phân giải 1080p
  • RX 5700 XT nhanh hơn 38% ở độ phân giải 1440p
  • RX 5700 XT nhanh hơn 57% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 38.29 28.13
Mức độ mới 7 Tháng 7 2019 28 Tháng 7 2026
Quy trình công nghệ 7 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 225 Watt 92 Watt

RX 5700 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 36%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 59%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5700 XT vì nó vượt trội hơn Radeon RX 9050 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 10358 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5700 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 17 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 5700 XT hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.