Radeon RX 5300M vs RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 5300M và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 5300M
2019
3 GB GDDR6, 85 Watt
12.90

RX 9050 vượt qua 5300M với mức ấn tượng là 89% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 5300M và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất439264
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng11.8220.66
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 14Navi 44
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành13 Tháng 11 2019 (6 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 5300M và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 5300M và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng14081024
Tần số nhân1000 MHz1330 MHz
Tần số Boost1445 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,400 million29,700 million
Quy trình công nghệ7 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)85 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture127.2166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.069 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs3264
TMUs8864
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cache1536 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 5300M và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 5300M và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ96 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ168.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 5300M và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 5300M và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.2
Vulkan1.2.1311.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 5300M và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 5300M 12.90
RX 9050 24.40
+89.1%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 5300M 5396
Mẫu: 31
RX 9050 10208
+89.2%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 5300M và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD62
−43.6%
110−120

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 30−35 60−65
+81.8%
Counter-Strike 2 70−75 130−140
+80.6%
Cyberpunk 2077 27−30 50−55
+85.2%

Full HD
Medium

Atomic Heart 30−35 60−65
+81.8%
Battlefield 5 92 170−180
+84.8%
Counter-Strike 2 70−75 130−140
+80.6%
Cyberpunk 2077 27−30 50−55
+85.2%
Far Cry 5 40−45 80−85
+86%
Fortnite 114 210−220
+84.2%
Forza Horizon 4 55−60 100−105
+81.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 90−95
+87.5%
Valorant 110−120 200−210
+80.2%

Full HD
High

Atomic Heart 30−35 60−65
+81.8%
Battlefield 5 79 140−150
+77.2%
Counter-Strike 2 70−75 130−140
+80.6%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190 300−310
+64.8%
Cyberpunk 2077 27−30 50−55
+85.2%
Dota 2 98 180−190
+83.7%
Far Cry 5 40−45 80−85
+86%
Far Cry 6 35−40 65−70
+85.7%
Fortnite 82 150−160
+82.9%
Forza Horizon 4 55−60 100−105
+81.8%
Grand Theft Auto V 64 120−130
+87.5%
Metro Exodus 39 70−75
+79.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 90−95
+87.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 60 110−120
+83.3%
Valorant 110−120 200−210
+80.2%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 71 130−140
+83.1%
Cyberpunk 2077 27−30 50−55
+85.2%
Dota 2 95 170−180
+78.9%
Far Cry 5 40−45 80−85
+86%
Forza Horizon 4 55−60 100−105
+81.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 90−95
+87.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 38 70−75
+84.2%
Valorant 110−120 200−210
+80.2%

Full HD
Epic

Fortnite 58 100−105
+72.4%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27 45−50
+80%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100 180−190
+83.7%
Far Cry 6 20−22 35−40
+75%
Grand Theft Auto V 20−22 35−40
+75%
Metro Exodus 16−18 30−33
+87.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120 210−220
+85.8%
Valorant 120−130 230−240
+85.5%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40 65−70
+80.6%
Cyberpunk 2077 10−12 18−20
+63.6%
Far Cry 5 27−30 50−55
+78.6%
Forza Horizon 4 30−35 60−65
+87.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20 30−33
+66.7%

1440p
Epic

Fortnite 27−30 50−55
+72.4%

4K
High

Atomic Heart 10−11 18−20
+80%
Counter-Strike 2 9−10 16−18
+77.8%
Far Cry 6 6−7 10−11
+66.7%
Grand Theft Auto V 24−27 45−50
+87.5%
Metro Exodus 9−10 16−18
+77.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18 30−33
+76.5%
Valorant 60−65 110−120
+77.4%

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20 30−33
+66.7%
Counter-Strike 2 9−10 16−18
+77.8%
Cyberpunk 2077 4−5 7−8
+75%
Dota 2 45−50 90−95
+87.5%
Far Cry 5 14−16 24−27
+71.4%
Forza Horizon 4 21−24 40−45
+73.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 21−24
+75%

4K
Epic

Fortnite 12−14 24−27
+84.6%

Vậy RX 5300M và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9050 nhanh hơn 77% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.90 24.40
Mức độ mới 13 Tháng 11 2019 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 85 Watt 92 Watt

RX 5300M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 8%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: hiệu năng cao hơn 89%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 167% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9050 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 5300M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 5300M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 99 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5300M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 5300M hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.