Radeon R7 350 vs RTX PRO 5000 Blackwell Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 350 và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 350
2016
2 GB GDDR5, 55 Watt
5.19
RTX PRO 5000 Blackwell Mobile
2025
24 GB GDDR7, 95 Watt
42.04
+710%

RTX PRO 5000 Blackwell Mobile vượt qua R7 350 với mức trọn vẹn là 710% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 350 và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất687107
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng7.3334.38
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaCape VerdeGB203
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành6 Tháng 7 2016 (10 năm năm trước)19 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 350 và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 350 và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng51210496
Tần số nhân800 MHz990 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1680 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million45,600 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt95 Watt
Tốc độ xử lý texture25.60551.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8192 TFLOPS35.27 TFLOPS
ROPs16112
TMUs32328
Tensor Coreskhông có dữ liệu328
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu82
L1 Cache128 KB10.3 MB
L2 Cache256 KB64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 350 và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài168 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 350 và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1125 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s896.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 350 và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 350 và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 350 và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD18−21
−89.4%
170
1440p14−16
−88.2%
119
4K10−1284
+740%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 130−140 130−140
Counter-Strike 2 230−240 230−240
Cyberpunk 2077 100−105 100−105
Resident Evil 4 Remake 110−120 110−120

Full HD
Medium

Atomic Heart 130−140 130−140
Battlefield 5 140−150 140−150
Counter-Strike 2 230−240 230−240
Cyberpunk 2077 100−105 100−105
Far Cry 5 130−140 130−140
Fortnite 180−190 180−190
Forza Horizon 4 160−170 160−170
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
Valorant 240−250 240−250

Full HD
High

Atomic Heart 130−140 130−140
Battlefield 5 140−150 140−150
Counter-Strike 2 230−240 230−240
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 100−105 100−105
Far Cry 5 130−140 130−140
Fortnite 180−190 180−190
Forza Horizon 4 160−170 160−170
Grand Theft Auto V 160 160
Metro Exodus 100−110 100−110
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 150−160 150−160
Valorant 240−250 240−250

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150 140−150
Cyberpunk 2077 100−105 100−105
Far Cry 5 130−140 130−140
Forza Horizon 4 160−170 160−170
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 150−160 150−160

Full HD
Epic

Fortnite 180−190 180−190

1440p
High

Counter-Strike 2 110−120 110−120
Counter-Strike: Global Offensive 300−310 300−310
Grand Theft Auto V 138 138
Metro Exodus 60−65 60−65
Valorant 280−290 280−290

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110 100−110
Cyberpunk 2077 50−55 50−55
Far Cry 5 100−110 100−110
Forza Horizon 4 120−130 120−130
The Witcher 3: Wild Hunt 85−90 85−90

1440p
Epic

Fortnite 110−120 110−120

4K
High

Counter-Strike 2 50−55 50−55
Grand Theft Auto V 168 168
Metro Exodus 35−40 35−40
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75 70−75
Valorant 260−270 260−270

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70 65−70
Cyberpunk 2077 24−27 24−27
Far Cry 5 55−60 55−60
Forza Horizon 4 80−85 80−85
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65 60−65

4K
Epic

Fortnite 55−60 55−60

Vậy R7 350 và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX PRO 5000 Blackwell Mobile nhanh hơn 844% ở độ phân giải 1080p
  • RTX PRO 5000 Blackwell Mobile nhanh hơn 750% ở độ phân giải 1440p
  • RTX PRO 5000 Blackwell Mobile nhanh hơn 740% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 55 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.19 42.04
Mức độ mới 6 Tháng 7 2016 19 Tháng 3 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 95 Watt

R7 350 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 42%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX PRO 5000 Blackwell Mobile: hiệu năng cao hơn 710%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 82%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX PRO 5000 Blackwell Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon R7 350 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 350 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX PRO 5000 Blackwell Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 603 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 350 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 11 số phiếu

Hãy đánh giá RTX PRO 5000 Blackwell Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 350 hoặc RTX PRO 5000 Blackwell Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.