Radeon R7 250X vs RTX PRO 5000 Blackwell Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 250X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 250X
2014, $99
2 GB GDDR5, 80 Watt
5.44
RTX PRO 5000 Blackwell Mobile
2025
24 GB GDDR7, 95 Watt
42.14
+675%

RTX PRO 5000 Blackwell Mobile vượt qua R7 250X với mức trọn vẹn là 675% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 250X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất669105
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.63không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng5.2634.32
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaCape VerdeGB203
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành13 Tháng 2 2014 (12 năm năm trước)19 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 250X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 250X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng64010496
Tần số nhânkhông có dữ liệu990 MHz
Tần số Boost1000 MHz1680 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million45,600 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt95 Watt
Tốc độ xử lý texture38.00551.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.216 TFLOPS35.27 TFLOPS
ROPs16112
TMUs40328
Tensor Coreskhông có dữ liệu328
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu82
L1 Cache160 KB10.3 MB
L2 Cache256 KB64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 250X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài210 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1 x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 250X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1625 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s896.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 250X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 2x mini-DisplayPortPortable Device Dependent
Eyefinity+-
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R7 250X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire+-
FreeSync+-
Âm thanh DDMA+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 250X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan-1.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 250X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R7 250X 5.44
RTX PRO 5000 Blackwell Mobile 42.14
+675%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R7 250X 2860
RTX PRO 5000 Blackwell Mobile 48162
+1584%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 250X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD21−24
−710%
170
+710%
1440p14−16
−750%
119
+750%
4K10−12
−740%
84
+740%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.71không có dữ liệu
1440p7.07không có dữ liệu
4K9.90không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 230−240
+0%
230−240
+0%
Cyberpunk 2077 100−105
+0%
100−105
+0%
Palworld 110−120
+0%
110−120
+0%
Resident Evil 4 Remake 110−120
+0%
110−120
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike 2 230−240
+0%
230−240
+0%
Cyberpunk 2077 100−105
+0%
100−105
+0%
Far Cry 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Fortnite 180−190
+0%
180−190
+0%
Forza Horizon 4 160−170
+0%
160−170
+0%
Palworld 110−120
+0%
110−120
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
Valorant 240−250
+0%
240−250
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike 2 230−240
+0%
230−240
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 100−105
+0%
100−105
+0%
Far Cry 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Fortnite 180−190
+0%
180−190
+0%
Forza Horizon 4 160−170
+0%
160−170
+0%
Grand Theft Auto V 160
+0%
160
+0%
Metro Exodus 100−110
+0%
100−110
+0%
Palworld 110−120
+0%
110−120
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 150−160
+0%
150−160
+0%
Valorant 240−250
+0%
240−250
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 100−105
+0%
100−105
+0%
Far Cry 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Forza Horizon 4 160−170
+0%
160−170
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 150−160
+0%
150−160
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 180−190
+0%
180−190
+0%
Palworld 110−120
+0%
110−120
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 300−310
+0%
300−310
+0%
Grand Theft Auto V 138
+0%
138
+0%
Metro Exodus 60−65
+0%
60−65
+0%
Valorant 270−280
+0%
270−280
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Cyberpunk 2077 50−55
+0%
50−55
+0%
Far Cry 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Forza Horizon 4 120−130
+0%
120−130
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 85−90
+0%
85−90
+0%

1440p
Epic

Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Palworld 65−70
+0%
65−70
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Grand Theft Auto V 168
+0%
168
+0%
Metro Exodus 35−40
+0%
35−40
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75
+0%
70−75
+0%
Valorant 260−270
+0%
260−270
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%
Far Cry 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Forza Horizon 4 80−85
+0%
80−85
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+0%
60−65
+0%

4K
Epic

Fortnite 55−60
+0%
55−60
+0%
Palworld 35−40
+0%
35−40
+0%

Vậy R7 250X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX PRO 5000 Blackwell Mobile nhanh hơn 710% ở độ phân giải 1080p
  • RTX PRO 5000 Blackwell Mobile nhanh hơn 750% ở độ phân giải 1440p
  • RTX PRO 5000 Blackwell Mobile nhanh hơn 740% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 58 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.44 42.14
Mức độ mới 13 Tháng 2 2014 19 Tháng 3 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 95 Watt

R7 250X có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 19%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX PRO 5000 Blackwell Mobile: hiệu năng cao hơn 675%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX PRO 5000 Blackwell Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon R7 250X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 250X được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX PRO 5000 Blackwell Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 180 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 250X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 11 số phiếu

Hãy đánh giá RTX PRO 5000 Blackwell Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 250X hoặc RTX PRO 5000 Blackwell Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.