Radeon Pro W6600M vs Arc B370

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro W6600M và Arc B370, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro W6600M
2021
8 GB GDDR6, 90 Watt
28.80
+40.9%

Pro W6600M vượt qua B370 với mức quan trọng là 41% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro W6600M và Arc B370, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất225311
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng24.7663.25
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Xe3-LPG (2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 23Panther Lake
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành8 Tháng 6 2021 (5 năm năm trước)27 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro W6600M và Arc B370: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro W6600M và Arc B370, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17921280
Tần số nhân1224 MHz300 MHz
Tần số Boost2034 MHz2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,060 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)90 Watt25 Watt
Tốc độ xử lý texture227.896.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.29 TFLOPS6.144 TFLOPS
ROPs6420
TMUs11240
Ray Tracing Cores2810
L0 Cache448 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KB640 KB
L2 Cache2 MB16 MB
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro W6600M và Arc B370 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16IGP
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro W6600M và Arc B370: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1750 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro W6600M và Arc B370. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro W6600M và Arc B370 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.31.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro W6600M và Arc B370 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro W6600M 28.80
+40.9%
Arc B370 20.44

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro W6600M 11997
+40.9%
Mẫu: 15
Arc B370 8515
Mẫu: 41

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro W6600M và Arc B370 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 160−170
+49.1%
110−120
−49.1%
Cyberpunk 2077 65−70
+44.4%
45−50
−44.4%
Palworld 70−75
+48%
50−55
−48%
Resident Evil 4 Remake 70−75
+46%
50−55
−46%

Full HD
Medium

Battlefield 5 110−120
+46.7%
75−80
−46.7%
Counter-Strike 2 160−170
+49.1%
110−120
−49.1%
Cyberpunk 2077 65−70
+44.4%
45−50
−44.4%
Far Cry 5 95−100
+46.2%
65−70
−46.2%
Fortnite 130−140
+43.2%
95−100
−43.2%
Forza Horizon 4 110−120
+42.5%
80−85
−42.5%
Palworld 70−75
+48%
50−55
−48%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+46.3%
80−85
−46.3%
Valorant 180−190
+43.8%
130−140
−43.8%

Full HD
High

Battlefield 5 110−120
+46.7%
75−80
−46.7%
Counter-Strike 2 160−170
+49.1%
110−120
−49.1%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+43.7%
190−200
−43.7%
Cyberpunk 2077 65−70
+44.4%
45−50
−44.4%
Dota 2 130−140
+47.8%
90−95
−47.8%
Far Cry 5 95−100
+46.2%
65−70
−46.2%
Fortnite 130−140
+43.2%
95−100
−43.2%
Forza Horizon 4 110−120
+42.5%
80−85
−42.5%
Grand Theft Auto V 100−110
+47.1%
70−75
−47.1%
Metro Exodus 65−70
+48.9%
45−50
−48.9%
Palworld 70−75
+48%
50−55
−48%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+46.3%
80−85
−46.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95
+43.1%
65−70
−43.1%
Valorant 180−190
+43.8%
130−140
−43.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120
+46.7%
75−80
−46.7%
Cyberpunk 2077 65−70
+44.4%
45−50
−44.4%
Dota 2 130−140
+47.8%
90−95
−47.8%
Far Cry 5 95−100
+46.2%
65−70
−46.2%
Forza Horizon 4 110−120
+42.5%
80−85
−42.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+46.3%
80−85
−46.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95
+43.1%
65−70
−43.1%
Valorant 180−190
+43.8%
130−140
−43.8%

Full HD
Epic

Fortnite 130−140
+43.2%
95−100
−43.2%
Palworld 70−75
+48%
50−55
−48%

1440p
High

Counter-Strike 2 65−70
+48.9%
45−50
−48.9%
Counter-Strike: Global Offensive 200−210
+46.4%
140−150
−46.4%
Grand Theft Auto V 55−60
+42.5%
40−45
−42.5%
Metro Exodus 40−45
+51.9%
27−30
−51.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+45.8%
120−130
−45.8%
Valorant 210−220
+45.3%
150−160
−45.3%

1440p
Ultra

Battlefield 5 75−80
+43.6%
55−60
−43.6%
Cyberpunk 2077 30−35
+47.6%
21−24
−47.6%
Far Cry 5 65−70
+53.3%
45−50
−53.3%
Forza Horizon 4 75−80
+41.8%
55−60
−41.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+42.9%
35−40
−42.9%

1440p
Epic

Fortnite 70−75
+46%
50−55
−46%
Palworld 40−45
+55.6%
27−30
−55.6%

4K
High

Counter-Strike 2 30−35
+47.6%
21−24
−47.6%
Grand Theft Auto V 55−60
+45%
40−45
−45%
Metro Exodus 24−27
+44.4%
18−20
−44.4%
Palworld 24−27
+56.3%
16−18
−56.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+46.7%
30−33
−46.7%
Valorant 170−180
+42.5%
120−130
−42.5%

4K
Ultra

Battlefield 5 45−50
+53.3%
30−33
−53.3%
Counter-Strike 2 30−35
+47.6%
21−24
−47.6%
Cyberpunk 2077 14−16
+55.6%
9−10
−55.6%
Dota 2 90−95
+51.7%
60−65
−51.7%
Far Cry 5 35−40
+50%
24−27
−50%
Forza Horizon 4 50−55
+48.6%
35−40
−48.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+41.7%
24−27
−41.7%

4K
Epic

Fortnite 30−35
+41.7%
24−27
−41.7%
Palworld 24−27
+56.3%
16−18
−56.3%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 28.80 20.44
Mức độ mới 8 Tháng 6 2021 27 Tháng 1 2026
Quy trình công nghệ 7 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 90 Watt 25 Watt

Pro W6600M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 41%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc B370: mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 260%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6600M vì nó vượt trội hơn Arc B370 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro W6600M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Arc B370 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.8 6 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B370 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro W6600M hoặc Arc B370, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.