Radeon 8065S vs RX 7800M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 8065S và Radeon RX 7800M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Radeon 8065S
2026
55 Watt
46.51
+10.5%

8065S vượt qua 7800M với mức vừa phải là 11% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 8065S và Radeon RX 7800M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất85106
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng65.8318.20
Kiến trúcRDNA 3.5 (2025−2026)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaGorgon HaloNavi 32
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành28 Tháng 9 2026 (gần đây)11 Tháng 9 2024 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 8065S và Radeon RX 7800M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 8065S và Radeon RX 7800M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25603840
Tần số nhân1295 MHz1295 MHz
Tần số Boost3000 MHz2539 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu28,100 million
Quy trình công nghệ4 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt180 Watt
Tốc độ xử lý texture480.0609.4
ROPs6496
TMUs160240
Ray Tracing Cores4060
L0 Cache1.3 MB960 KB
L1 Cache1 MB768 KB
L2 Cache2 MB4 MB
L3 Cache32 MB48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 8065S và Radeon RX 7800M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 8065S và Radeon RX 7800M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared12 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared192 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu432.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 8065S và Radeon RX 7800M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 8065S và Radeon RX 7800M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.41.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 8065S và Radeon RX 7800M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 8065S 46.51
+10.5%
RX 7800M 42.08

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 8065S 19456
+10.5%
Mẫu: 8
RX 7800M 17606
Mẫu: 58

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 8065S và Radeon RX 7800M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 140−150
+11.5%
130−140
Counter-Strike 2 250−260
+14.1%
220−230
Cyberpunk 2077 110−120
+13%
100−105
Resident Evil 4 Remake 130−140
+10.8%
120−130

Full HD
Medium

Atomic Heart 140−150
+11.5%
130−140
Battlefield 5 140−150
+13.8%
130−140
Counter-Strike 2 250−260
+14.1%
220−230
Cyberpunk 2077 110−120
+13%
100−105
Far Cry 5 140−150
+13.8%
130−140
Fortnite 200−210
+12.2%
180−190
Forza Horizon 4 180−190
+13.1%
160−170
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+13.3%
150−160
Valorant 270−280
+12.9%
240−250

Full HD
High

Atomic Heart 140−150
+11.5%
130−140
Battlefield 5 140−150
+13.8%
130−140
Counter-Strike 2 250−260
+14.1%
220−230
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+11.2%
250−260
Cyberpunk 2077 110−120
+13%
100−105
Far Cry 5 140−150
+13.8%
130−140
Fortnite 200−210
+12.2%
180−190
Forza Horizon 4 180−190
+13.1%
160−170
Grand Theft Auto V 140−150
+13.1%
130−140
Metro Exodus 110−120
+16%
100−105
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+13.3%
150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+13.8%
160−170
Valorant 270−280
+12.9%
240−250

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+13.8%
130−140
Cyberpunk 2077 110−120
+13%
100−105
Far Cry 5 140−150
+13.8%
130−140
Forza Horizon 4 180−190
+13.1%
160−170
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+13.3%
150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+13.8%
160−170

Full HD
Epic

Fortnite 200−210
+12.2%
180−190

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130
+16.4%
110−120
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+12%
300−310
Grand Theft Auto V 100−110
+12.2%
90−95
Metro Exodus 70−75
+10.8%
65−70
Valorant 300−350
+14.4%
270−280

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+16%
100−105
Cyberpunk 2077 55−60
+18%
50−55
Far Cry 5 110−120
+17%
100−105
Forza Horizon 4 140−150
+18.3%
120−130
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100
+15.3%
85−90

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+17.3%
110−120

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+16%
50−55
Grand Theft Auto V 110−120
+15.8%
95−100
Metro Exodus 45−50
+12.5%
40−45
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+14.3%
70−75
Valorant 280−290
+13.6%
250−260

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80
+18.5%
65−70
Cyberpunk 2077 27−30
+12.5%
24−27
Far Cry 5 65−70
+11.7%
60−65
Forza Horizon 4 95−100
+14.1%
85−90
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+12.3%
65−70

4K
Epic

Fortnite 65−70
+20%
55−60

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 46.51 42.08
Mức độ mới 28 Tháng 9 2026 11 Tháng 9 2024
Quy trình công nghệ 4 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 180 Watt

Radeon 8065S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 11%, mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 69%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 8065S vì nó vượt trội hơn Radeon RX 7800M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7800M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 8065S hoặc Radeon RX 7800M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.