Radeon 8065S vs Pro Vega 64X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 8065S và Radeon Pro Vega 64X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 8065S
2026
55 Watt
46.51
+45.5%

8065S vượt qua Pro 64X với mức quan trọng là 46% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 8065S và Radeon Pro Vega 64X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất85200
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng65.799.95
Kiến trúcRDNA 3.5 (2025−2026)GCN 5.0 (2017−2019)
Bộ xử lý đồ họaGorgon HaloVega 10
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành28 Tháng 9 2026 (chưa đầy một năm trước)19 Tháng 3 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 8065S và Radeon Pro Vega 64X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 8065S và Radeon Pro Vega 64X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25604096
Tần số nhân1295 MHz1250 MHz
Tần số Boost3000 MHz1468 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu12,500 million
Quy trình công nghệ4 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture480.0375.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu12.03 TFLOPS
ROPs6464
TMUs160256
Ray Tracing Cores40không có dữ liệu
L0 Cache1.3 MBkhông có dữ liệu
L1 Cache1 MB1 MB
L2 Cache2 MB4 MB
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 8065S và Radeon Pro Vega 64X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 8065S và Radeon Pro Vega 64X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedHBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared16 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared2048 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 8065S và Radeon Pro Vega 64X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 8065S và Radeon Pro Vega 64X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_1)
Shader Model6.86.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.41.1.125

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 8065S và Radeon Pro Vega 64X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 8065S 46.51
+45.5%
Pro Vega 64X 31.96

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 8065S 19456
+45.5%
Mẫu: 8
Pro Vega 64X 13369
Mẫu: 3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 8065S và Radeon Pro Vega 64X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 250−260
+47.6%
170−180
Cyberpunk 2077 110−120
+50.7%
75−80
Hogwarts Legacy 110−120
+53.3%
75−80
Resident Evil 4 Remake 130−140
+47.8%
90−95

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150
+48%
100−105
Counter-Strike 2 250−260
+47.6%
170−180
Cyberpunk 2077 110−120
+50.7%
75−80
Far Cry 5 140−150
+48%
100−105
Fortnite 200−210
+55.4%
130−140
Forza Horizon 4 180−190
+50.8%
120−130
Hogwarts Legacy 110−120
+53.3%
75−80
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+54.5%
110−120
Valorant 270−280
+50.6%
180−190

Full HD
High

Battlefield 5 140−150
+48%
100−105
Counter-Strike 2 250−260
+47.6%
170−180
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+46.3%
190−200
Cyberpunk 2077 110−120
+50.7%
75−80
Far Cry 5 140−150
+48%
100−105
Fortnite 200−210
+55.4%
130−140
Forza Horizon 4 180−190
+50.8%
120−130
Grand Theft Auto V 140−150
+46%
100−105
Hogwarts Legacy 110−120
+53.3%
75−80
Metro Exodus 110−120
+54.7%
75−80
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+54.5%
110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+51.7%
120−130
Valorant 270−280
+50.6%
180−190

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+48%
100−105
Cyberpunk 2077 110−120
+50.7%
75−80
Far Cry 5 140−150
+48%
100−105
Forza Horizon 4 180−190
+50.8%
120−130
Hogwarts Legacy 110−120
+53.3%
75−80
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+54.5%
110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+51.7%
120−130

Full HD
Epic

Fortnite 200−210
+55.4%
130−140

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130
+50.6%
85−90
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+46.1%
230−240
Grand Theft Auto V 100−105
+53.8%
65−70
Metro Exodus 70−75
+60%
45−50
Valorant 300−350
+47.1%
210−220

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+54.7%
75−80
Cyberpunk 2077 55−60
+47.5%
40−45
Far Cry 5 110−120
+46.3%
80−85
Forza Horizon 4 140−150
+49.5%
95−100
Hogwarts Legacy 55−60
+65.7%
35−40
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100
+50.8%
65−70

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+51.8%
85−90

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+65.7%
35−40
Grand Theft Auto V 110−120
+46.7%
75−80
Metro Exodus 45−50
+50%
30−33
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+60%
50−55
Valorant 280−290
+49.5%
190−200

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80
+54%
50−55
Cyberpunk 2077 27−30
+50%
18−20
Far Cry 5 65−70
+48.9%
45−50
Forza Horizon 4 95−100
+49.2%
65−70
Hogwarts Legacy 30−35
+47.6%
21−24
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+46%
50−55

4K
Epic

Fortnite 65−70
+46.7%
45−50

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 46.51 31.96
Mức độ mới 28 Tháng 9 2026 19 Tháng 3 2019
Quy trình công nghệ 4 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 250 Watt

Radeon 8065S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 46%, mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 71%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 78%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 8065S vì nó vượt trội hơn Radeon Pro Vega 64X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 8065S được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro Vega 64X dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 38 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Vega 64X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 8065S hoặc Radeon Pro Vega 64X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.