Radeon 8065S vs CMP 40HX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 8065S và CMP 40HX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 8065S
2026
55 Watt
46.51
+78.9%

8065S vượt qua CMP 40HX với mức ấn tượng là 79% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 8065S và CMP 40HX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất85255
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu12.60
Hiệu quả năng lượng65.8310.94
Kiến trúcRDNA 3.5 (2025−2026)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGorgon HaloTU106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành28 Tháng 9 2026 (chưa đầy một năm trước)25 Tháng 2 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 8065S và CMP 40HX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 8065S và CMP 40HX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25602304
Tần số nhân1295 MHz1470 MHz
Tần số Boost3000 MHz1650 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu10,800 million
Quy trình công nghệ4 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt185 Watt
Tốc độ xử lý texture480.0237.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu7.603 TFLOPS
ROPs6464
TMUs160144
Tensor Coreskhông có dữ liệu288
Ray Tracing Cores4036
L0 Cache1.3 MBkhông có dữ liệu
L1 Cache1 MB2.3 MB
L2 Cache2 MB4 MB
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 8065S và CMP 40HX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 1.0 x4
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 8065S và CMP 40HX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 8065S và CMP 40HX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 8065S và CMP 40HX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.41.3
CUDA-7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 8065S và CMP 40HX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 8065S 46.51
+78.9%
CMP 40HX 26.00

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 8065S 19456
+78.9%
Mẫu: 8
CMP 40HX 10878
Mẫu: 34

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 8065S và CMP 40HX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 140−150
+81.3%
80−85
Counter-Strike 2 250−260
+79.3%
140−150
Cyberpunk 2077 110−120
+88.3%
60−65
Resident Evil 4 Remake 130−140
+90%
70−75

Full HD
Medium

Atomic Heart 140−150
+81.3%
80−85
Battlefield 5 140−150
+85%
80−85
Counter-Strike 2 250−260
+79.3%
140−150
Cyberpunk 2077 110−120
+88.3%
60−65
Far Cry 5 140−150
+85%
80−85
Fortnite 200−210
+83.6%
110−120
Forza Horizon 4 180−190
+81%
100−105
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+78.9%
95−100
Valorant 270−280
+80.7%
150−160

Full HD
High

Atomic Heart 140−150
+81.3%
80−85
Battlefield 5 140−150
+85%
80−85
Counter-Strike 2 250−260
+79.3%
140−150
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+85.3%
150−160
Cyberpunk 2077 110−120
+88.3%
60−65
Far Cry 5 140−150
+85%
80−85
Fortnite 200−210
+83.6%
110−120
Forza Horizon 4 180−190
+81%
100−105
Grand Theft Auto V 140−150
+82.5%
80−85
Metro Exodus 110−120
+93.3%
60−65
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+78.9%
95−100
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+82%
100−105
Valorant 270−280
+80.7%
150−160

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+85%
80−85
Cyberpunk 2077 110−120
+88.3%
60−65
Far Cry 5 140−150
+85%
80−85
Forza Horizon 4 180−190
+81%
100−105
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+78.9%
95−100
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+82%
100−105

Full HD
Epic

Fortnite 200−210
+83.6%
110−120

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130
+82.9%
70−75
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+86.7%
180−190
Grand Theft Auto V 100−105
+81.8%
55−60
Metro Exodus 70−75
+80%
40−45
Valorant 300−350
+81.8%
170−180

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+93.3%
60−65
Cyberpunk 2077 55−60
+96.7%
30−33
Far Cry 5 110−120
+80%
65−70
Forza Horizon 4 140−150
+89.3%
75−80
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100
+96%
50−55

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+84.3%
70−75

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+93.3%
30−33
Grand Theft Auto V 110−120
+83.3%
60−65
Metro Exodus 45−50
+87.5%
24−27
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+100%
40−45
Valorant 280−290
+89.3%
150−160

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80
+92.5%
40−45
Cyberpunk 2077 27−30
+92.9%
14−16
Far Cry 5 65−70
+91.4%
35−40
Forza Horizon 4 95−100
+94%
50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+82.5%
40−45

4K
Epic

Fortnite 65−70
+88.6%
35−40

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 46.51 26.00
Mức độ mới 28 Tháng 9 2026 25 Tháng 2 2021
Quy trình công nghệ 4 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 185 Watt

Radeon 8065S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 79%, mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 70%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 8065S vì nó vượt trội hơn CMP 40HX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 8065S được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi CMP 40HX dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 75 số phiếu

Hãy đánh giá CMP 40HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 8065S hoặc CMP 40HX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.