Quadro P4000 vs Radeon RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P4000 và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro P4000
2017, $815
8 GB GDDR5, 100 Watt
27.18
+11.4%

P4000 vượt qua RX 9050 với mức vừa phải là 11% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P4000 và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất243264
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.87không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng20.1620.66
Kiến trúcPascal (2016−2021)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGP104Navi 44
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 2 2017 (9 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$815 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P4000 và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P4000 và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17921024
Tần số nhân1202 MHz1330 MHz
Tần số Boost1480 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million29,700 million
Quy trình công nghệ16 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture165.8166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.304 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs6464
TMUs11264
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache672 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P4000 và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài241 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P4000 và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1901 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ192 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P4000 và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+
Display Port1.4không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P4000 và Radeon RX 9050 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Stereo+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P4000 và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.9
OpenGL4.54.6
OpenCL1.22.2
Vulkan+1.4
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P4000 và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro P4000 27.18
+11.4%
RX 9050 24.40

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro P4000 11372
+11.4%
Mẫu: 3694
RX 9050 10208
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P4000 và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD65
+18.2%
55−60

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p12.54không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 75−80
+11.4%
70−75
Counter-Strike 2 150−160
+11.4%
140−150
Cyberpunk 2077 60−65
+12.7%
55−60

Full HD
Medium

Atomic Heart 75−80
+11.4%
70−75
Battlefield 5 100−110
+11.6%
95−100
Counter-Strike 2 150−160
+11.4%
140−150
Cyberpunk 2077 60−65
+12.7%
55−60
Far Cry 5 90−95
+12.5%
80−85
Fortnite 130−140
+19.1%
110−120
Forza Horizon 4 100−110
+14.7%
95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+16.8%
95−100
Valorant 180−190
+13.8%
160−170

Full HD
High

Atomic Heart 75−80
+11.4%
70−75
Battlefield 5 100−110
+11.6%
95−100
Counter-Strike 2 150−160
+11.4%
140−150
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+12.1%
240−250
Cyberpunk 2077 60−65
+12.7%
55−60
Dota 2 130−140
+18.2%
110−120
Far Cry 5 90−95
+12.5%
80−85
Far Cry 6 75−80
+12.9%
70−75
Fortnite 130−140
+19.1%
110−120
Forza Horizon 4 100−110
+14.7%
95−100
Grand Theft Auto V 95−100
+16.5%
85−90
Metro Exodus 60−65
+14.5%
55−60
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+16.8%
95−100
The Witcher 3: Wild Hunt 77
+18.5%
65−70
Valorant 180−190
+13.8%
160−170

Full HD
Ultra

Battlefield 5 100−110
+11.6%
95−100
Cyberpunk 2077 60−65
+12.7%
55−60
Dota 2 130−140
+18.2%
110−120
Far Cry 5 90−95
+12.5%
80−85
Forza Horizon 4 100−110
+14.7%
95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+16.8%
95−100
The Witcher 3: Wild Hunt 41
+17.1%
35−40
Valorant 180−190
+13.8%
160−170

Full HD
Epic

Fortnite 130−140
+19.1%
110−120

1440p
High

Counter-Strike 2 60−65
+12.7%
55−60
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+14.7%
170−180
Far Cry 6 45−50
+20%
40−45
Grand Theft Auto V 50−55
+17.8%
45−50
Metro Exodus 35−40
+26.7%
30−33
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+16.7%
150−160
Valorant 210−220
+11.6%
190−200

1440p
Ultra

Battlefield 5 75−80
+16.9%
65−70
Cyberpunk 2077 27−30
+20.8%
24−27
Far Cry 5 65−70
+18.2%
55−60
Forza Horizon 4 70−75
+12.3%
65−70
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+17.5%
40−45

1440p
Epic

Fortnite 65−70
+15%
60−65

4K
High

Atomic Heart 21−24
+22.2%
18−20
Counter-Strike 2 27−30
+20.8%
24−27
Far Cry 6 16−18
+21.4%
14−16
Grand Theft Auto V 50−55
+20%
45−50
Metro Exodus 24−27
+14.3%
21−24
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+20%
35−40
Valorant 160−170
+15%
140−150

4K
Ultra

Battlefield 5 40−45
+22.9%
35−40
Counter-Strike 2 27−30
+20.8%
24−27
Cyberpunk 2077 12−14
+30%
10−11
Dota 2 85−90
+17.3%
75−80
Far Cry 5 30−35
+13.3%
30−33
Forza Horizon 4 45−50
+22.5%
40−45
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+14.8%
27−30

4K
Epic

Fortnite 30−35
+18.5%
27−30

Vậy Quadro P4000 và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P4000 nhanh hơn 18% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 27.18 24.40
Mức độ mới 6 Tháng 2 2017 28 Tháng 7 2026
Quy trình công nghệ 16 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 92 Watt

Quadro P4000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 11%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: mới hơn 9 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 8%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P4000 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 9050 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P4000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 441 phiếu

Hãy đánh giá Quadro P4000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P4000 hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.