L40S vs Radeon 8065S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh L40S và Radeon 8065S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

L40S
2022
48 GB GDDR6, 300 Watt
47.99
+3.2%

L40S chỉ vượt qua 8065S với 3% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của L40S và Radeon 8065S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7885
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng12.4565.83
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)RDNA 3.5 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaAD102Gorgon Halo
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành13 Tháng 10 2022 (4 năm năm trước)28 Tháng 9 2026 (gần đây)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của L40S và Radeon 8065S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của L40S và Radeon 8065S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng181762560
Tần số nhân1110 MHz1295 MHz
Tần số Boost2520 MHz3000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn76,300 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture1,431480.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động91.61 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs19264
TMUs568160
Tensor Cores568không có dữ liệu
Ray Tracing Cores14240
L0 Cachekhông có dữ liệu1.3 MB
L1 Cache17.8 MB1 MB
L2 Cache48 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của L40S và Radeon 8065S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 16-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên L40S và Radeon 8065S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa48 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ384 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ2250 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ864.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên L40S và Radeon 8065S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4aPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được L40S và Radeon 8065S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.0
Vulkan1.31.4
CUDA8.9-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của L40S và Radeon 8065S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

L40S 47.99
+3.2%
Radeon 8065S 46.51

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

L40S 20076
+3.2%
Mẫu: 9
Radeon 8065S 19456
Mẫu: 8

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của L40S và Radeon 8065S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 140−150 140−150
Counter-Strike 2 250−260 250−260
Cyberpunk 2077 110−120 110−120
Resident Evil 4 Remake 130−140 130−140

Full HD
Medium

Atomic Heart 140−150 140−150
Battlefield 5 140−150 140−150
Counter-Strike 2 250−260 250−260
Cyberpunk 2077 110−120 110−120
Far Cry 5 140−150 140−150
Fortnite 200−210 200−210
Forza Horizon 4 180−190 180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 270−280 270−280

Full HD
High

Atomic Heart 140−150 140−150
Battlefield 5 140−150 140−150
Counter-Strike 2 250−260 250−260
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 110−120 110−120
Far Cry 5 140−150 140−150
Fortnite 200−210 200−210
Forza Horizon 4 180−190 180−190
Grand Theft Auto V 140−150 140−150
Metro Exodus 110−120 110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190 180−190
Valorant 270−280 270−280

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150 140−150
Cyberpunk 2077 110−120 110−120
Far Cry 5 140−150 140−150
Forza Horizon 4 180−190 180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190 180−190

Full HD
Epic

Fortnite 200−210 200−210

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130 120−130
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 300−350
Grand Theft Auto V 100−110 100−110
Metro Exodus 70−75 70−75
Valorant 300−350 300−350

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120 110−120
Cyberpunk 2077 55−60 55−60
Far Cry 5 110−120 110−120
Forza Horizon 4 140−150 140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100 95−100

1440p
Epic

Fortnite 120−130 120−130

4K
High

Counter-Strike 2 55−60 55−60
Grand Theft Auto V 110−120 110−120
Metro Exodus 45−50 45−50
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85 80−85
Valorant 280−290 280−290

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80 75−80
Cyberpunk 2077 27−30 27−30
Far Cry 5 65−70 65−70
Forza Horizon 4 95−100 95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75 70−75

4K
Epic

Fortnite 65−70 65−70

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 55 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 47.99 46.51
Mức độ mới 13 Tháng 10 2022 28 Tháng 9 2026
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 55 Watt

L40S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 8065S: mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 82%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa L40S và Radeon 8065S quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là L40S được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon 8065S dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 45 số phiếu

Hãy đánh giá L40S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về L40S hoặc Radeon 8065S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.