GeForce RTX 5060 Mobile vs Radeon RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 5060 Mobile và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 5060 Mobile
2025
8 GB GDDR7, 45 Watt
40.08
+64.3%

RTX 5060 Mobile vượt qua RX 9050 với mức ấn tượng là 64% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 5060 Mobile và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất122264
Vị trí theo mức độ phổ biến65không trong top 100
Hiệu quả năng lượng69.3720.66
Kiến trúcBlackwell 2.0 (2025−2026)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGB206Navi 44
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành20 Tháng 5 2025 (1 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 5060 Mobile và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 5060 Mobile và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng33281024
Tần số nhân952 MHz1330 MHz
Tần số Boost1455 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn21.9 billion29,700 million
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture151.3166.4
ROPs4864
TMUs10464
Tensor Cores104không có dữ liệu
Ray Tracing Cores2616
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache3.3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache32 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 5060 Mobile và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 5060 Mobile và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 5060 Mobile và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 5060 Mobile và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.96.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.41.4
CUDA12.0-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 5060 Mobile và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 5060 Mobile 40.08
+64.3%
RX 9050 24.40

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 5060 Mobile 16770
+64.3%
Mẫu: 5647
RX 9050 10208
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 5060 Mobile và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD88
+76%
50−55
1440p43
+79.2%
24−27
4K42
+75%
24−27

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 120−130
+75.7%
70−75
Counter-Strike 2 220−230
+70.8%
130−140
Cyberpunk 2077 95−100
+72.7%
55−60

Full HD
Medium

Atomic Heart 120−130
+75.7%
70−75
Battlefield 5 130−140
+70%
80−85
Counter-Strike 2 220−230
+70.8%
130−140
Cyberpunk 2077 95−100
+72.7%
55−60
Far Cry 5 130−140
+73.3%
75−80
Fortnite 170−180
+75%
100−105
Forza Horizon 4 150−160
+73.3%
90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+66.3%
95−100
Valorant 240−250
+71.4%
140−150

Full HD
High

Atomic Heart 120−130
+75.7%
70−75
Battlefield 5 130−140
+70%
80−85
Counter-Strike 2 220−230
+70.8%
130−140
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+73.8%
160−170
Cyberpunk 2077 95−100
+72.7%
55−60
Far Cry 5 130−140
+73.3%
75−80
Far Cry 6 110−120
+68.6%
70−75
Fortnite 170−180
+75%
100−105
Forza Horizon 4 150−160
+73.3%
90−95
Grand Theft Auto V 152
+68.9%
90−95
Metro Exodus 95−100
+78.2%
55−60
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+66.3%
95−100
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150
+64.4%
90−95
Valorant 240−250
+71.4%
140−150

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+70%
80−85
Cyberpunk 2077 95−100
+72.7%
55−60
Far Cry 5 130−140
+73.3%
75−80
Forza Horizon 4 150−160
+73.3%
90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+66.3%
95−100
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150
+64.4%
90−95

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+75%
100−105

1440p
High

Counter-Strike 2 100−110
+75%
60−65
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+68.2%
170−180
Far Cry 6 75−80
+71.1%
45−50
Grand Theft Auto V 108
+66.2%
65−70
Metro Exodus 60−65
+71.4%
35−40
Valorant 270−280
+71.3%
160−170

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+71.7%
60−65
Cyberpunk 2077 45−50
+77.8%
27−30
Far Cry 5 95−100
+65%
60−65
Forza Horizon 4 110−120
+67.1%
70−75
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+75.6%
45−50

1440p
Epic

Fortnite 100−110
+67.7%
65−70

4K
High

Counter-Strike 2 45−50
+77.8%
27−30
Far Cry 6 30−35
+88.9%
18−20
Grand Theft Auto V 106
+76.7%
60−65
Metro Exodus 35−40
+76.2%
21−24
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+65%
40−45
Valorant 240−250
+66%
150−160

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+85.7%
35−40
Cyberpunk 2077 21−24
+83.3%
12−14
Far Cry 5 55−60
+83.3%
30−33
Forza Horizon 4 75−80
+73.3%
45−50
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+90%
30−33

4K
Epic

Fortnite 50−55
+80%
30−33

Vậy RTX 5060 Mobile và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5060 Mobile nhanh hơn 76% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5060 Mobile nhanh hơn 79% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5060 Mobile nhanh hơn 75% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.08 24.40
Mức độ mới 20 Tháng 5 2025 28 Tháng 7 2026
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 92 Watt

RTX 5060 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 64%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 51%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5060 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon RX 9050 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 5060 Mobile được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 630 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5060 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 5060 Mobile hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.